Finance

Danh sách
Tại sao 002968 tăng 2,53%?
Tìm hiểu sâu hơn
002968:SHE
New DaZheng Property Group Co Ltd
9,33 CN¥
+2,53%
(+0,23) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:39 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002968...
Mở
9,21 CN¥
Cao
9,62 CN¥
Thấp
9,12 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,40 Tr
Khối lượng
4,06 Tr
Chỉ số P/E
21,69
Cao nhất trong 52 tuần
14,62 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,74 CN¥
EPS
0,43 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
226,28 Tr
Số nhân viên
35 N
Mở
9,21 CN¥
Cao
9,62 CN¥
Thấp
9,12 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,40 Tr
Khối lượng
4,06 Tr
Chỉ số P/E
21,69
Cao nhất trong 52 tuần
14,62 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,74 CN¥
EPS
0,43 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
226,28 Tr
Số nhân viên
35 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về New DaZheng Property Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên34,8 N
Ngày thành lập10 thg 12, 1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdzwy.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
769,38 Tr
741,05 Tr
783,61 Tr
793,11 Tr
Giá vốn hàng bán
649,80 Tr
695,65 Tr
679,08 Tr
685,26 Tr
Chi phí doanh thu
649,80 Tr
695,65 Tr
679,08 Tr
685,26 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
74,58 Tr
51,12 Tr
51,43 Tr
49,86 Tr
Chi phí hoạt động
67,51 Tr
62,51 Tr
58,27 Tr
56,63 Tr
Tổng chi phí hoạt động
717,31 Tr
758,16 Tr
737,36 Tr
741,88 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
52,07 Tr
-17,12 Tr
46,25 Tr
51,22 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,17 Tr
331,83 N
-454,01 N
-405,35 N
EBT bao gồm các mục bất thường
41,48 Tr
-5,71 Tr
45,24 Tr
50,08 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
51,95 Tr
-15,22 Tr
45,96 Tr
53,11 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,79 Tr
-2,15 Tr
6,13 Tr
7,29 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,95%
37,61%
13,55%
14,56%
Chi phí hoạt động khác
-10,61 Tr
16,31 Tr
3,08 Tr
4,95 Tr
Thu nhập ròng
32,67 Tr
-8,97 Tr
34,09 Tr
38,33 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,25%
-1,21%
4,35%
4,83%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,74 Tr
2,20 Tr
241,96 N
3,41 Tr
Chi phí lãi suất
-692,06 N
-642,24 N
-601,60 N
-602,11 N
Chi phí lãi suất ròng
1,05 Tr
1,56 Tr
-359,64 N
2,81 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
59,23 Tr
-9,52 Tr
53,85 Tr
59,11 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
89,64 N
-324,62 N
-
418,13 N
Các ứng dụng của Google