Finance

Danh sách
002966:SHE
Bank of Suzhou Co Ltd
9,00 CN¥
-1,75%
(-0,16) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:09 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002966...
Mở
9,13 CN¥
Cao
9,16 CN¥
Thấp
8,91 CN¥
Vốn hoá thị trường
41,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
34,20 Tr
Khối lượng
45,96 Tr
Cổ tức
4,00%
Cổ tức hằng quý
0,09 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
7,68
Cao nhất trong 52 tuần
9,62 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,92 CN¥
EPS
1,17 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,47 T
Số nhân viên
5 N
Mở
9,13 CN¥
Cao
9,16 CN¥
Thấp
8,91 CN¥
Vốn hoá thị trường
41,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
34,20 Tr
Khối lượng
45,96 Tr
Cổ tức
4,00%
Cổ tức hằng quý
0,09 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
7,68
Cao nhất trong 52 tuần
9,62 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,92 CN¥
EPS
1,17 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,47 T
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bank of Suzhou Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,1 N
Ngày thành lập24 thg 12, 2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,80 T
2,44 T
3,12 T
3,27 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,01 T
1,31 T
1,02 T
1,01 T
Chi phí hoạt động
1,06 T
1,36 T
1,07 T
1,06 T
Tổng chi phí hoạt động
1,06 T
1,36 T
1,07 T
1,06 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,74 T
1,07 T
2,06 T
2,21 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,73 T
1,06 T
2,06 T
2,20 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,74 T
1,07 T
2,06 T
2,21 T
Chi phí thuế thu nhập
318,19 Tr
135,99 Tr
312,34 Tr
411,62 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,38%
12,80%
15,17%
18,67%
Chi phí hoạt động khác
53,23 Tr
49,54 Tr
50,13 Tr
46,12 Tr
Thu nhập ròng
1,34 T
871,22 Tr
1,68 T
1,72 T
Biên lợi nhuận ròng
47,93%
35,74%
53,86%
52,52%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,27 T
-7,16 T
-
-3,57 T
Các ứng dụng của Google