Finance

Danh sách
Tại sao 002961 giảm 2,77%?
Tìm hiểu sâu hơn
002961:SHE
Ruida Futures Co Ltd
13,71 CN¥
-2,77%
(-0,39) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:03 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002961...
Mở
14,22 CN¥
Cao
14,30 CN¥
Thấp
13,56 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,50 Tr
Khối lượng
28,88 Tr
Cổ tức
2,61%
Cổ tức hằng quý
0,09 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
6,08
Cao nhất trong 52 tuần
21,81 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,08 CN¥
EPS
2,26 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
705,86 Tr
Số nhân viên
955
Mở
14,22 CN¥
Cao
14,30 CN¥
Thấp
13,56 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,50 Tr
Khối lượng
28,88 Tr
Cổ tức
2,61%
Cổ tức hằng quý
0,09 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
6,08
Cao nhất trong 52 tuần
21,81 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,08 CN¥
EPS
2,26 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
705,86 Tr
Số nhân viên
955
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ruida Futures Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên955
Ngày thành lập24 thg 3, 1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webrdqh.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
572,50 Tr
-394,45 Tr
380,88 Tr
398,47 Tr
Giá vốn hàng bán
-149,60 Tr
359,29 Tr
-
-
Chi phí doanh thu
-149,60 Tr
359,29 Tr
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
231,42 Tr
-201,81 Tr
95,35 Tr
125,19 Tr
Chi phí hoạt động
508,93 Tr
-1,00 T
121,66 Tr
125,77 Tr
Tổng chi phí hoạt động
359,33 Tr
-642,30 Tr
121,66 Tr
125,77 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
213,17 Tr
247,85 Tr
259,23 Tr
272,70 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
134,46 N
-2,48 Tr
413,03 N
15,32 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
213,71 Tr
250,60 Tr
274,49 Tr
274,03 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
212,37 Tr
245,54 Tr
261,70 Tr
288,92 Tr
Chi phí thuế thu nhập
54,46 Tr
89,23 Tr
70,00 Tr
65,88 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,48%
35,61%
25,50%
24,04%
Chi phí hoạt động khác
268,66 Tr
-788,08 Tr
17,13 Tr
6,55 Tr
Thu nhập ròng
158,00 Tr
161,15 Tr
203,61 Tr
206,49 Tr
Biên lợi nhuận ròng
27,60%
-40,85%
53,46%
51,82%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-4,20 N
-316,93 N
-
-421,35 N
Các ứng dụng của Google