Finance

Danh sách
002960:KRX
Hankook Shell Oil Co Ltd
568.000,00 ₩
+1,25%
(+7.000,00) 1 ngày
19 thg 10, 13:08:27 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002960...
Mở
561.000 ₩
Cao
569.000 ₩
Thấp
555.000 ₩
Vốn hoá thị trường
738,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,08 N
Khối lượng
660,00
Cổ tức
6,34%
Cổ tức hằng quý
9.000 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
14,41
Cao nhất trong 52 tuần
620.000 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
421.000 ₩
EPS
39.410 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,30 Tr
Số nhân viên
116
Mở
561.000 ₩
Cao
569.000 ₩
Thấp
555.000 ₩
Vốn hoá thị trường
738,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,08 N
Khối lượng
660,00
Cổ tức
6,34%
Cổ tức hằng quý
9.000 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
14,41
Cao nhất trong 52 tuần
620.000 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
421.000 ₩
EPS
39.410 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,30 Tr
Số nhân viên
116
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hankook Shell Oil Co Ltd
Giám đốc điều hànhGin-Won Kang | Lamers Jeroen Pieter
Số nhân viên116
Ngày thành lập5 thg 7, 1960
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webshell.co.kr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
86,05 T
78,37 T
91,27 T
95,48 T
Giá vốn hàng bán
57,60 T
52,82 T
61,24 T
66,15 T
Chi phí doanh thu
57,60 T
52,82 T
61,24 T
66,15 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,40 T
15,36 T
13,29 T
13,04 T
Chi phí hoạt động
14,14 T
16,02 T
14,03 T
13,77 T
Tổng chi phí hoạt động
71,74 T
68,84 T
75,26 T
79,92 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
14,31 T
9,53 T
16,01 T
15,56 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,01 T
5,71 T
1,41 T
907,10 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
15,83 T
15,81 T
18,10 T
16,91 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
15,80 T
15,79 T
18,20 T
16,91 T
Chi phí thuế thu nhập
3,51 T
3,69 T
4,05 T
4,16 T
Thuế suất hiệu dụng
22,20%
23,34%
22,38%
24,57%
Chi phí hoạt động khác
193,76 Tr
99,47 Tr
158,57 Tr
150,14 Tr
Thu nhập ròng
12,31 T
12,12 T
14,05 T
12,75 T
Biên lợi nhuận ròng
14,31%
15,46%
15,39%
13,36%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
275,08 Tr
351,61 Tr
385,80 Tr
171,78 Tr
Chi phí lãi suất
-38,43 Tr
-35,46 Tr
-40,34 Tr
-37,40 Tr
Chi phí lãi suất ròng
236,65 Tr
316,16 Tr
345,46 Tr
134,37 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
545,41 Tr
550,44 Tr
571,85 Tr
572,63 Tr
EBITDA
15,20 T
10,66 T
17,08 T
16,71 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-21,27 Tr
-15,04 Tr
98,94 Tr
-
Các ứng dụng của Google