Finance

Danh sách
002958:SHE
Qingdao Rural Commercial Bank Corp
2,90 CN¥
+0,35%
(+0,0100) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:39 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002958...
Mở
2,88 CN¥
Cao
2,92 CN¥
Thấp
2,87 CN¥
Vốn hoá thị trường
16,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
73,13 Tr
Khối lượng
69,11 Tr
Cổ tức
4,14%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
6,49
Cao nhất trong 52 tuần
3,33 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,72 CN¥
EPS
0,45 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,56 T
Số nhân viên
6 N
Mở
2,88 CN¥
Cao
2,92 CN¥
Thấp
2,87 CN¥
Vốn hoá thị trường
16,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
73,13 Tr
Khối lượng
69,11 Tr
Cổ tức
4,14%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
6,49
Cao nhất trong 52 tuần
3,33 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,72 CN¥
EPS
0,45 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,56 T
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Qingdao Rural Commercial Bank Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,02 N
Ngày thành lập1951
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webqrcb.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,15 T
765,26 Tr
2,24 T
1,93 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
757,94 Tr
1,45 T
735,82 Tr
756,95 Tr
Chi phí hoạt động
789,60 Tr
1,48 T
763,87 Tr
811,68 Tr
Tổng chi phí hoạt động
789,60 Tr
1,48 T
763,87 Tr
811,68 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,36 T
-716,25 Tr
1,48 T
1,11 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,34 T
-632,58 Tr
1,47 T
1,04 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,36 T
-716,25 Tr
1,48 T
1,11 T
Chi phí thuế thu nhập
154,30 Tr
-443,24 Tr
219,83 Tr
90,73 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,48%
70,07%
14,98%
8,74%
Chi phí hoạt động khác
31,66 Tr
32,38 Tr
28,05 Tr
54,72 Tr
Thu nhập ròng
1,18 T
-189,36 Tr
1,25 T
946,89 Tr
Biên lợi nhuận ròng
55,13%
-24,74%
55,67%
49,15%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
37,48 Tr
-41,04 Tr
-
-1,72 Tr
Các ứng dụng của Google