Finance

Danh sách
Tại sao 002955 giảm 2,30%?
Tìm hiểu sâu hơn
002955:SHE
Hitevision Co Ltd
30,21 CN¥
-2,30%
(-0,71) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:06 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002955...
Mở
31,33 CN¥
Cao
31,71 CN¥
Thấp
29,93 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,68 Tr
Khối lượng
3,18 Tr
Chỉ số P/E
464,84
Cao nhất trong 52 tuần
41,61 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
22,79 CN¥
EPS
0,06 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
236,64 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
31,33 CN¥
Cao
31,71 CN¥
Thấp
29,93 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,68 Tr
Khối lượng
3,18 Tr
Chỉ số P/E
464,84
Cao nhất trong 52 tuần
41,61 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
22,79 CN¥
EPS
0,06 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
236,64 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hitevision Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,64 N
Ngày thành lập1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,06 T
781,84 Tr
615,59 Tr
806,44 Tr
Giá vốn hàng bán
796,26 Tr
648,60 Tr
470,73 Tr
559,79 Tr
Chi phí doanh thu
796,26 Tr
648,60 Tr
470,73 Tr
559,79 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
48,45 Tr
39,89 Tr
35,95 Tr
37,25 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
131,73 Tr
138,49 Tr
117,16 Tr
123,54 Tr
Chi phí hoạt động
162,04 Tr
201,83 Tr
151,23 Tr
172,89 Tr
Tổng chi phí hoạt động
958,30 Tr
850,44 Tr
621,96 Tr
732,68 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
98,12 Tr
-68,60 Tr
-6,37 Tr
73,76 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
15,90 Tr
-19,44 Tr
-32,21 Tr
31,56 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
53,19 Tr
-21,15 Tr
-33,35 Tr
91,74 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
92,51 Tr
-76,69 Tr
-30,52 Tr
65,75 Tr
Chi phí thuế thu nhập
17,11 Tr
10,67 Tr
4,43 Tr
44,49 Tr
Thuế suất hiệu dụng
32,18%
-50,45%
-13,29%
48,49%
Chi phí hoạt động khác
-12,15 Tr
21,17 Tr
2,68 Tr
2,41 Tr
Thu nhập ròng
37,60 Tr
-30,52 Tr
-36,50 Tr
47,83 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,56%
-3,90%
-5,93%
5,93%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,21 Tr
11,32 Tr
10,27 Tr
14,02 Tr
Chi phí lãi suất
-2,89 Tr
-2,36 Tr
-2,21 Tr
-1,70 Tr
Chi phí lãi suất ròng
6,32 Tr
8,96 Tr
8,07 Tr
12,32 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
110,85 Tr
-55,18 Tr
7,05 Tr
86,30 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
64,90 N
-1,69 Tr
-
-15,94 Tr
Các ứng dụng của Google