Finance

Danh sách
Tại sao 002953 giảm 2,31%?
Tìm hiểu sâu hơn
002953:SHE
GuangDong Rifeng Electric Cable Co Ltd
9,30 CN¥
-2,31%
(-0,22) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:57 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002953...
Mở
9,35 CN¥
Cao
9,45 CN¥
Thấp
9,27 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,39 Tr
Khối lượng
5,03 Tr
Cổ tức
1,08%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
35,09
Cao nhất trong 52 tuần
14,44 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,37 CN¥
EPS
0,27 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
491,58 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
9,35 CN¥
Cao
9,45 CN¥
Thấp
9,27 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,39 Tr
Khối lượng
5,03 Tr
Cổ tức
1,08%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
35,09
Cao nhất trong 52 tuần
14,44 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,37 CN¥
EPS
0,27 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
491,58 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về GuangDong Rifeng Electric Cable Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,88 N
Ngày thành lập17 thg 12, 2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,16 T
999,98 Tr
1,32 T
1,43 T
Giá vốn hàng bán
1,05 T
894,29 Tr
1,18 T
1,29 T
Chi phí doanh thu
1,05 T
894,29 Tr
1,18 T
1,29 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
33,48 Tr
33,64 Tr
39,64 Tr
43,26 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
44,74 Tr
42,26 Tr
46,12 Tr
46,42 Tr
Chi phí hoạt động
76,91 Tr
81,18 Tr
83,98 Tr
91,98 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,13 T
975,47 Tr
1,26 T
1,38 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
36,54 Tr
24,51 Tr
57,72 Tr
47,58 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,11 Tr
-5,84 Tr
-6,79 Tr
5,79 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
29,18 Tr
15,98 Tr
47,53 Tr
37,36 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
32,05 Tr
18,32 Tr
47,86 Tr
37,29 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,44 Tr
-2,23 Tr
3,11 Tr
60,89 N
Thuế suất hiệu dụng
8,35%
-13,97%
6,55%
0,16%
Chi phí hoạt động khác
-8,28 Tr
-1,49 Tr
-1,41 Tr
-135,87 N
Thu nhập ròng
26,49 Tr
19,30 Tr
44,77 Tr
37,57 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,28%
1,93%
3,40%
2,64%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
263,05 N
368,16 N
422,36 N
Chi phí lãi suất
-4,20 Tr
-2,85 Tr
-3,45 Tr
-4,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,20 Tr
-2,58 Tr
-3,08 Tr
-3,68 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
51,01 Tr
41,78 Tr
74,99 Tr
67,39 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
13,79 Tr
-10,03 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google