Finance

Danh sách
Tại sao 002951 giảm 2,51%?
Tìm hiểu sâu hơn
002951:SHE
Sichuan Jinshi Technology Co Ltd
13,96 CN¥
-2,51%
(-0,36) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:30 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002951...
Mở
14,50 CN¥
Cao
14,70 CN¥
Thấp
13,84 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,50 Tr
Khối lượng
4,09 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
24,79 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,48 CN¥
EPS
-0,48 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
403,06 Tr
Số nhân viên
403
Mở
14,50 CN¥
Cao
14,70 CN¥
Thấp
13,84 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,50 Tr
Khối lượng
4,09 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
24,79 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,48 CN¥
EPS
-0,48 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
403,06 Tr
Số nhân viên
403
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sichuan Jinshi Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên403
Ngày thành lập24 thg 12, 2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjinshigp.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
39,72 Tr
148,66 Tr
34,24 Tr
52,76 Tr
Giá vốn hàng bán
32,11 Tr
129,00 Tr
27,27 Tr
40,70 Tr
Chi phí doanh thu
32,11 Tr
129,00 Tr
27,27 Tr
40,70 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
9,52 Tr
7,78 Tr
8,90 Tr
12,03 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
17,91 Tr
21,63 Tr
19,44 Tr
21,01 Tr
Chi phí hoạt động
27,46 Tr
66,13 Tr
28,86 Tr
37,73 Tr
Tổng chi phí hoạt động
59,57 Tr
195,13 Tr
56,13 Tr
78,43 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-19,85 Tr
-46,47 Tr
-21,90 Tr
-25,67 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
292,46 N
-959,00 N
-41,98 N
-500,15 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-14,57 Tr
-213,31 Tr
-14,37 Tr
10,11 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-15,65 Tr
-43,31 Tr
-9,91 Tr
-24,04 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-809,37 N
-12,11 Tr
-2,18 Tr
3,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
5,55%
5,68%
15,19%
29,66%
Chi phí hoạt động khác
582,26 N
2,03 Tr
983,70 N
2,32 Tr
Thu nhập ròng
-13,10 Tr
-203,32 Tr
-11,61 Tr
6,64 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-32,99%
-136,77%
-33,93%
12,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,11 Tr
4,59 Tr
12,49 Tr
2,70 Tr
Chi phí lãi suất
-195,16 N
-470,18 N
-455,40 N
-578,16 N
Chi phí lãi suất ròng
3,91 Tr
4,12 Tr
12,03 Tr
2,12 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-13,09 Tr
-40,06 Tr
-15,48 Tr
-20,33 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
23,07 N
33,90 N
-
14,89 N
Các ứng dụng của Google