Finance

Danh sách
002950:SHE
Allmed Medical Products Co Ltd
8,60 CN¥
+0,94%
(+0,080) 1 ngày
16 thg 10, 10:23:33 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002950...
Mở
8,59 CN¥
Cao
8,69 CN¥
Thấp
8,55 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,75 Tr
Khối lượng
2,14 Tr
Cổ tức
1,70%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
23,35
Cao nhất trong 52 tuần
14,90 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,33 CN¥
EPS
0,37 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
633,27 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
8,59 CN¥
Cao
8,69 CN¥
Thấp
8,55 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,75 Tr
Khối lượng
2,14 Tr
Cổ tức
1,70%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
23,35
Cao nhất trong 52 tuần
14,90 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,33 CN¥
EPS
0,37 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
633,27 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Allmed Medical Products Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,16 N
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
920,27 Tr
1,07 T
896,09 Tr
942,45 Tr
Giá vốn hàng bán
618,93 Tr
787,55 Tr
603,32 Tr
663,39 Tr
Chi phí doanh thu
618,93 Tr
787,55 Tr
603,32 Tr
663,39 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
17,77 Tr
27,46 Tr
28,29 Tr
32,94 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
92,76 Tr
95,38 Tr
109,12 Tr
110,09 Tr
Chi phí hoạt động
83,59 Tr
158,35 Tr
142,84 Tr
145,15 Tr
Tổng chi phí hoạt động
702,51 Tr
945,90 Tr
746,16 Tr
808,54 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
217,75 Tr
129,07 Tr
149,93 Tr
133,91 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,16 Tr
-2,16 Tr
-23,49 Tr
19,43 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
176,87 Tr
-118,91 Tr
131,65 Tr
104,12 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
210,13 Tr
113,87 Tr
130,88 Tr
123,10 Tr
Chi phí thuế thu nhập
25,36 Tr
-21,17 Tr
18,36 Tr
12,32 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,34%
17,81%
13,95%
11,83%
Chi phí hoạt động khác
-24,40 Tr
28,34 Tr
5,63 Tr
3,62 Tr
Thu nhập ròng
148,97 Tr
-99,92 Tr
108,95 Tr
84,57 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,19%
-9,30%
12,16%
8,97%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,96 Tr
6,21 Tr
9,01 Tr
20,00 Tr
Chi phí lãi suất
-2,16 Tr
-7,63 Tr
-4,57 Tr
-5,78 Tr
Chi phí lãi suất ròng
798,20 N
-1,42 Tr
4,44 Tr
14,23 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
274,72 Tr
186,67 Tr
207,52 Tr
189,55 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
16,91 N
-766,84 N
-
30,84 Tr
Các ứng dụng của Google