Finance

Danh sách
Tại sao 002949 tăng 10,04%?
Tìm hiểu sâu hơn
002949:SHE
Shenzhen Capol Intrntnl & Asscts Co Ltd
14,14 CN¥
+10,04%
(+1,29) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002949...
Mở
13,06 CN¥
Cao
14,14 CN¥
Thấp
12,93 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,97 Tr
Khối lượng
10,77 Tr
Cổ tức
1,41%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
30,60
Cao nhất trong 52 tuần
17,24 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,03 CN¥
EPS
0,46 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
196,09 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
13,06 CN¥
Cao
14,14 CN¥
Thấp
12,93 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,97 Tr
Khối lượng
10,77 Tr
Cổ tức
1,41%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
30,60
Cao nhất trong 52 tuần
17,24 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,03 CN¥
EPS
0,46 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
196,09 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shenzhen Capol Intrntnl & Asscts Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,09 N
Ngày thành lập9 thg 8, 1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Trang webcapol.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
293,54 Tr
308,97 Tr
198,58 Tr
215,87 Tr
Giá vốn hàng bán
209,78 Tr
208,78 Tr
145,95 Tr
129,78 Tr
Chi phí doanh thu
209,78 Tr
208,78 Tr
145,95 Tr
129,78 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
11,40 Tr
6,87 Tr
8,45 Tr
9,73 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
32,02 Tr
23,67 Tr
27,03 Tr
21,49 Tr
Chi phí hoạt động
36,85 Tr
56,33 Tr
44,01 Tr
49,41 Tr
Tổng chi phí hoạt động
246,63 Tr
265,11 Tr
189,96 Tr
179,19 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
46,91 Tr
43,86 Tr
8,62 Tr
36,67 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
157,93 N
-3,29 Tr
15,00 N
-566,83 N
EBT bao gồm các mục bất thường
41,69 Tr
37,46 Tr
6,95 Tr
31,37 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
39,29 Tr
46,71 Tr
5,47 Tr
32,45 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,34 Tr
6,21 Tr
3,20 Tr
254,75 N
Thuế suất hiệu dụng
5,62%
16,58%
45,99%
0,81%
Chi phí hoạt động khác
1,79 Tr
5,49 Tr
893,37 N
850,87 N
Thu nhập ròng
35,61 Tr
19,99 Tr
4,47 Tr
30,55 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,13%
6,47%
2,25%
14,15%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
14,69 Tr
5,58 Tr
5,07 Tr
Chi phí lãi suất
-7,81 Tr
-8,30 Tr
-8,75 Tr
-8,79 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,81 Tr
6,39 Tr
-3,17 Tr
-3,72 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
55,11 Tr
54,62 Tr
19,38 Tr
47,45 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
308,25 N
-353,70 N
-
2,23 Tr
Các ứng dụng của Google