Finance

Danh sách
Tại sao 002948 giảm 3,20%?
Tìm hiểu sâu hơn
002948:SHE
Bank of Qingdao Co Ltd
5,75 CN¥
-3,20%
(-0,19) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002948...
Mở
5,86 CN¥
Cao
5,89 CN¥
Thấp
5,68 CN¥
Vốn hoá thị trường
31,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
37,94 Tr
Khối lượng
69,17 Tr
Cổ tức
3,13%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 6, 2024
Chỉ số P/E
6,11
Cao nhất trong 52 tuần
6,42 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,19 CN¥
EPS
0,94 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,53 T
Số nhân viên
5 N
Mở
5,86 CN¥
Cao
5,89 CN¥
Thấp
5,68 CN¥
Vốn hoá thị trường
31,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
37,94 Tr
Khối lượng
69,17 Tr
Cổ tức
3,13%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 6, 2024
Chỉ số P/E
6,11
Cao nhất trong 52 tuần
6,42 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,19 CN¥
EPS
0,94 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,53 T
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Bank of Qingdao Company Limited is a provider of retail and corporate banking services in Shandong province, headquarters are in Qingdao, China. Bank of Qingdao is regulated by the People's Bank of China, the nation's central bank. Wikipedia
Giới thiệu về Bank of Qingdao Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,49 N
Ngày thành lập15 thg 11, 1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webqdccb.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,44 T
3,17 T
2,95 T
3,58 T
Giá vốn hàng bán
-58,96 Tr
130,83 Tr
-
-
Chi phí doanh thu
-58,96 Tr
130,83 Tr
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-1,67 T
4,48 T
-
1,81 T
Chi phí hoạt động
1,38 T
1,53 T
1,02 T
879,47 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,32 T
1,66 T
1,02 T
879,47 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,12 T
1,51 T
1,93 T
2,70 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,34 Tr
14,77 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,09 T
1,55 T
1,93 T
2,70 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,11 T
1,53 T
1,93 T
2,70 T
Chi phí thuế thu nhập
113,19 Tr
317,78 Tr
362,34 Tr
567,29 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,42%
20,51%
18,74%
20,98%
Chi phí hoạt động khác
3,05 T
-2,95 T
1,02 T
-926,84 Tr
Thu nhập ròng
927,18 Tr
1,20 T
1,52 T
2,09 T
Biên lợi nhuận ròng
37,99%
37,67%
51,60%
58,45%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-948,00 N
-277,00 N
-8,52 Tr
-12,98 Tr
Các ứng dụng của Google