Finance

Danh sách
Tại sao 002947 giảm 4,81%?
Tìm hiểu sâu hơn
002947:SHE
Suzhou Hengmingda Electronic Tech Co Ltd
47,12 CN¥
-4,81%
(-2,38) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:57 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002947...
Mở
48,00 CN¥
Cao
48,81 CN¥
Thấp
46,62 CN¥
Vốn hoá thị trường
13,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,83 Tr
Khối lượng
6,53 Tr
Cổ tức
1,06%
Cổ tức hằng quý
0,12 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
21,91
Cao nhất trong 52 tuần
105,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
41,30 CN¥
EPS
2,15 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
255,77 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
48,00 CN¥
Cao
48,81 CN¥
Thấp
46,62 CN¥
Vốn hoá thị trường
13,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,83 Tr
Khối lượng
6,53 Tr
Cổ tức
1,06%
Cổ tức hằng quý
0,12 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
21,91
Cao nhất trong 52 tuần
105,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
41,30 CN¥
EPS
2,15 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
255,77 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Suzhou Hengmingda Electronic Tech Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,36 N
Ngày thành lập27 thg 7, 2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
718,11 Tr
895,16 Tr
713,92 Tr
662,67 Tr
Giá vốn hàng bán
438,10 Tr
661,38 Tr
465,86 Tr
434,11 Tr
Chi phí doanh thu
438,10 Tr
661,38 Tr
465,86 Tr
434,11 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
33,21 Tr
40,57 Tr
31,30 Tr
38,58 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
39,29 Tr
34,70 Tr
34,74 Tr
65,90 Tr
Chi phí hoạt động
82,62 Tr
95,02 Tr
67,52 Tr
100,03 Tr
Tổng chi phí hoạt động
520,72 Tr
756,40 Tr
533,37 Tr
534,14 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
197,39 Tr
138,75 Tr
180,55 Tr
128,53 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-14,46 Tr
14,67 Tr
-30,30 Tr
30,19 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
191,28 Tr
142,67 Tr
172,35 Tr
109,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
196,70 Tr
133,30 Tr
162,22 Tr
107,77 Tr
Chi phí thuế thu nhập
17,18 Tr
18,38 Tr
20,77 Tr
7,04 Tr
Thuế suất hiệu dụng
8,98%
12,88%
12,05%
6,44%
Chi phí hoạt động khác
6,02 Tr
2,79 Tr
6,61 Tr
4,68 Tr
Thu nhập ròng
173,58 Tr
124,02 Tr
151,39 Tr
102,18 Tr
Biên lợi nhuận ròng
24,17%
13,85%
21,20%
15,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
12,18 Tr
16,46 Tr
11,98 Tr
12,80 Tr
Chi phí lãi suất
-1,45 Tr
-1,80 Tr
-
-4,49 Tr
Chi phí lãi suất ròng
10,73 Tr
14,66 Tr
11,98 Tr
8,31 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
210,23 Tr
153,97 Tr
195,77 Tr
145,89 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-226,45 N
57,44 N
-
-540,11 N
Các ứng dụng của Google