Finance

Danh sách
002946:SHE
New Hope Dairy Co Ltd
15,04 CN¥
-1,05%
(-0,16) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:33 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002946...
Mở
15,30 CN¥
Cao
15,38 CN¥
Thấp
14,91 CN¥
Vốn hoá thị trường
12,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,43 Tr
Khối lượng
7,08 Tr
Chỉ số P/E
16,21
Cao nhất trong 52 tuần
20,20 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,91 CN¥
EPS
0,93 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
860,68 Tr
Số nhân viên
8 N
Mở
15,30 CN¥
Cao
15,38 CN¥
Thấp
14,91 CN¥
Vốn hoá thị trường
12,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,43 Tr
Khối lượng
7,08 Tr
Chỉ số P/E
16,21
Cao nhất trong 52 tuần
20,20 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,91 CN¥
EPS
0,93 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
860,68 Tr
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về New Hope Dairy Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên8,27 N
Ngày thành lập5 thg 7, 2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,91 T
2,80 T
2,84 T
2,97 T
Giá vốn hàng bán
2,08 T
2,01 T
1,99 T
2,09 T
Chi phí doanh thu
2,08 T
2,01 T
1,99 T
2,09 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
11,46 Tr
14,11 Tr
9,15 Tr
8,74 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
523,04 Tr
557,74 Tr
585,25 Tr
470,90 Tr
Chi phí hoạt động
514,38 Tr
614,87 Tr
603,29 Tr
498,18 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,60 T
2,62 T
2,59 T
2,59 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
312,53 Tr
177,57 Tr
248,62 Tr
378,25 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,34 Tr
6,15 Tr
-1,01 Tr
-902,26 N
EBT bao gồm các mục bất thường
257,18 Tr
132,72 Tr
217,73 Tr
368,68 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
303,83 Tr
165,16 Tr
229,26 Tr
367,28 Tr
Chi phí thuế thu nhập
24,91 Tr
19,61 Tr
26,35 Tr
83,70 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,69%
14,78%
12,10%
22,70%
Chi phí hoạt động khác
-17,64 Tr
46,87 Tr
7,28 Tr
21,24 Tr
Thu nhập ròng
226,33 Tr
108,30 Tr
186,39 Tr
278,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,78%
3,87%
6,56%
9,38%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
13,26 Tr
8,74 Tr
796,52 N
8,07 Tr
Chi phí lãi suất
-16,72 Tr
-26,90 Tr
-19,14 Tr
-17,40 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,46 Tr
-18,16 Tr
-18,34 Tr
-9,33 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
420,16 Tr
285,36 Tr
356,41 Tr
483,83 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-37,35 Tr
96,95 Tr
-
27,49 Tr
Các ứng dụng của Google