Finance

Danh sách
Tại sao 002945 tăng 10,01%?
Tìm hiểu sâu hơn
002945:SHE
ChinaLin Securities Co Ltd
15,39 CN¥
+10,01%
(+1,40) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:42 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002945...
Mở
13,82 CN¥
Cao
15,39 CN¥
Thấp
13,80 CN¥
Vốn hoá thị trường
37,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,11 Tr
Khối lượng
81,32 Tr
Cổ tức
0,37%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
91,47
Cao nhất trong 52 tuần
21,22 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,63 CN¥
EPS
0,17 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,70 T
Số nhân viên
1 N
Mở
13,82 CN¥
Cao
15,39 CN¥
Thấp
13,80 CN¥
Vốn hoá thị trường
37,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,11 Tr
Khối lượng
81,32 Tr
Cổ tức
0,37%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
91,47
Cao nhất trong 52 tuần
21,22 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,63 CN¥
EPS
0,17 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,70 T
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về ChinaLin Securities Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,17 N
Ngày thành lập18 thg 6, 1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webchinalin.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
360,99 Tr
498,28 Tr
373,82 Tr
443,74 Tr
Giá vốn hàng bán
-423,81 Tr
1,07 T
259,34 Tr
-259,34 Tr
Chi phí doanh thu
-423,81 Tr
1,07 T
259,34 Tr
-259,34 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
659,64 Tr
-647,96 Tr
-
555,43 Tr
Chi phí hoạt động
659,89 Tr
-643,02 Tr
4,20 Tr
555,56 Tr
Tổng chi phí hoạt động
236,08 Tr
427,69 Tr
263,54 Tr
296,22 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
124,90 Tr
70,59 Tr
110,28 Tr
147,51 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-658,19 N
-4,99 Tr
751,32 N
28,55 N
EBT bao gồm các mục bất thường
127,92 Tr
65,11 Tr
111,11 Tr
176,55 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
124,36 Tr
65,40 Tr
110,67 Tr
147,25 Tr
Chi phí thuế thu nhập
24,12 Tr
-1,06 Tr
17,35 Tr
12,46 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,85%
-1,62%
15,61%
7,06%
Chi phí hoạt động khác
2,30 Tr
2,47 Tr
2,17 Tr
2,17 Tr
Thu nhập ròng
103,80 Tr
66,17 Tr
93,76 Tr
164,09 Tr
Biên lợi nhuận ròng
28,76%
13,28%
25,08%
36,98%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
8,08 N
-19,84 N
-
-93,17 N
Các ứng dụng của Google