Finance

Danh sách
Tại sao 002943 giảm 5,38%?
Tìm hiểu sâu hơn
002943:SHE
Hunan Yujing Machinery Co Ltd
23,40 CN¥
-5,38%
(-1,33) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:36 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002943...
Mở
23,88 CN¥
Cao
24,03 CN¥
Thấp
23,10 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,58 Tr
Khối lượng
6,33 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
73,54 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
23,10 CN¥
EPS
-0,46 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
266,84 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
23,88 CN¥
Cao
24,03 CN¥
Thấp
23,10 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,58 Tr
Khối lượng
6,33 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
73,54 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
23,10 CN¥
EPS
-0,46 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
266,84 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hunan Yujing Machinery Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,03 N
Ngày thành lập11 thg 6, 1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhnyj-cn.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
233,89 Tr
117,18 Tr
70,72 Tr
86,70 Tr
Giá vốn hàng bán
184,19 Tr
105,05 Tr
59,51 Tr
98,68 Tr
Chi phí doanh thu
184,19 Tr
105,05 Tr
59,51 Tr
98,68 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
12,40 Tr
18,56 Tr
12,64 Tr
14,54 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
21,85 Tr
33,84 Tr
22,32 Tr
23,48 Tr
Chi phí hoạt động
13,04 Tr
39,60 Tr
23,12 Tr
46,59 Tr
Tổng chi phí hoạt động
197,23 Tr
144,66 Tr
82,63 Tr
145,27 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
36,66 Tr
-27,48 Tr
-11,91 Tr
-58,57 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,79 Tr
-18,74 Tr
-93,99 N
-12,12 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
9,59 Tr
-8,55 Tr
-23,04 Tr
-65,36 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
29,40 Tr
-43,57 Tr
-19,17 Tr
-72,56 Tr
Chi phí thuế thu nhập
384,34 N
2,97 Tr
175,19 N
-7,44 Tr
Thuế suất hiệu dụng
4,01%
-34,76%
-0,76%
11,38%
Chi phí hoạt động khác
-20,56 Tr
8,51 Tr
-7,60 Tr
10,48 Tr
Thu nhập ròng
10,80 Tr
-9,45 Tr
-19,49 Tr
-52,85 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,62%
-8,06%
-27,57%
-60,95%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
3,35 Tr
316,57 N
67,79 N
Chi phí lãi suất
-13,23 Tr
-
-7,48 Tr
-1,74 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-13,23 Tr
3,35 Tr
-7,16 Tr
-1,67 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
57,77 Tr
-8,62 Tr
6,95 Tr
-41,12 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,06 Tr
854,79 N
-
811,09 N
Các ứng dụng của Google