Finance

Danh sách
Tại sao 002942 tăng 3,51%?
Tìm hiểu sâu hơn
002942:SHE
Zhejiang Xinnong Chemical Co Ltd
16,80 CN¥
+3,51%
(+0,57) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:54 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002942...
Mở
16,43 CN¥
Cao
17,25 CN¥
Thấp
16,32 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,85 Tr
Khối lượng
4,94 Tr
Cổ tức
2,38%
Cổ tức hằng quý
0,10 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
24,45
Cao nhất trong 52 tuần
27,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,37 CN¥
EPS
0,69 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
155,48 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
16,43 CN¥
Cao
17,25 CN¥
Thấp
16,32 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,85 Tr
Khối lượng
4,94 Tr
Cổ tức
2,38%
Cổ tức hằng quý
0,10 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
24,45
Cao nhất trong 52 tuần
27,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,37 CN¥
EPS
0,69 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
155,48 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zhejiang Xinnong Chemical Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,23 N
Ngày thành lập1981
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webxnchem.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
245,45 Tr
271,56 Tr
342,81 Tr
290,35 Tr
Giá vốn hàng bán
177,83 Tr
207,89 Tr
231,18 Tr
175,51 Tr
Chi phí doanh thu
177,83 Tr
207,89 Tr
231,18 Tr
175,51 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
12,64 Tr
17,92 Tr
15,74 Tr
14,12 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
44,45 Tr
38,86 Tr
37,70 Tr
44,07 Tr
Chi phí hoạt động
51,23 Tr
63,27 Tr
58,43 Tr
54,57 Tr
Tổng chi phí hoạt động
229,07 Tr
271,16 Tr
289,61 Tr
230,08 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
16,38 Tr
404,04 N
53,20 Tr
60,27 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,92 Tr
-5,31 Tr
-6,43 Tr
6,53 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
14,33 Tr
-14,21 Tr
53,70 Tr
63,26 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
17,62 Tr
1,17 Tr
54,11 Tr
65,12 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,58 Tr
-6,28 Tr
7,59 Tr
7,18 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,04%
44,20%
14,13%
11,34%
Chi phí hoạt động khác
-4,17 Tr
5,70 Tr
720,76 N
1,25 Tr
Thu nhập ròng
12,75 Tr
-7,93 Tr
46,11 Tr
56,09 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,19%
-2,92%
13,45%
19,32%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,96 Tr
3,34 Tr
7,36 Tr
8,75 Tr
Chi phí lãi suất
-
-1,38 Tr
-26,42 N
-615,31 N
Chi phí lãi suất ròng
3,96 Tr
1,96 Tr
7,34 Tr
8,13 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
29,24 Tr
12,46 Tr
65,26 Tr
72,85 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-59,36 N
720,38 N
-
-75,58 N
Các ứng dụng của Google