Finance

Danh sách
002941:SHE
Xinjiang Cmmunctns Cnstrction Grp Co Ltd
10,63 CN¥
+0,57%
(+0,060) 1 ngày
12 thg 10, 15:04:51 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002941...
Mở
10,56 CN¥
Cao
10,76 CN¥
Thấp
10,51 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,54 Tr
Khối lượng
8,67 Tr
Chỉ số P/E
19,02
Cao nhất trong 52 tuần
21,61 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,13 CN¥
EPS
0,56 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
729,75 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
10,56 CN¥
Cao
10,76 CN¥
Thấp
10,51 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,54 Tr
Khối lượng
8,67 Tr
Chỉ số P/E
19,02
Cao nhất trong 52 tuần
21,61 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,13 CN¥
EPS
0,56 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
729,75 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Xinjiang Cmmunctns Cnstrction Grp Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,8 N
Ngày thành lập27 thg 1, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webxjjtjt.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,22 T
3,68 T
519,44 Tr
2,91 T
Giá vốn hàng bán
2,89 T
3,32 T
474,81 Tr
2,59 T
Chi phí doanh thu
2,89 T
3,32 T
474,81 Tr
2,59 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
5,14 Tr
10,74 Tr
3,57 Tr
4,96 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
49,96 Tr
115,03 Tr
51,21 Tr
62,74 Tr
Chi phí hoạt động
71,33 Tr
198,25 Tr
70,47 Tr
78,01 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,96 T
3,52 T
545,27 Tr
2,67 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
262,86 Tr
158,48 Tr
-25,84 Tr
238,78 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-8,00 Tr
6,26 Tr
-513,77 N
-1,25 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
229,03 Tr
75,67 Tr
-27,22 Tr
251,89 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
257,37 Tr
203,46 Tr
-32,26 Tr
251,98 Tr
Chi phí thuế thu nhập
35,82 Tr
24,67 Tr
-5,60 Tr
52,63 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,64%
32,61%
20,59%
20,90%
Chi phí hoạt động khác
18,16 Tr
5,46 Tr
7,84 Tr
10,30 Tr
Thu nhập ròng
194,62 Tr
23,16 Tr
-15,89 Tr
197,93 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,04%
0,63%
-3,06%
6,80%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
40,51 Tr
77,10 Tr
33,09 Tr
54,42 Tr
Chi phí lãi suất
-38,05 Tr
-38,09 Tr
-39,00 Tr
-39,37 Tr
Chi phí lãi suất ròng
2,45 Tr
39,01 Tr
-5,91 Tr
15,05 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
277,52 Tr
176,02 Tr
-8,29 Tr
255,01 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
6,62 Tr
-10,57 Tr
-
-364,17 N
Các ứng dụng của Google