Finance

Danh sách
Tại sao 002940 tăng 3,34%?
Tìm hiểu sâu hơn
002940:SHE
Zhejiang Anglikang Pharmaceutical Co Ltd
21,65 CN¥
+3,34%
(+0,70) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:39 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002940...
Mở
21,17 CN¥
Cao
22,42 CN¥
Thấp
21,17 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,65 Tr
Khối lượng
9,87 Tr
Cổ tức
1,15%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
38,72
Cao nhất trong 52 tuần
48,90 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
20,64 CN¥
EPS
0,56 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
201,73 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
21,17 CN¥
Cao
22,42 CN¥
Thấp
21,17 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,65 Tr
Khối lượng
9,87 Tr
Cổ tức
1,15%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
38,72
Cao nhất trong 52 tuần
48,90 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
20,64 CN¥
EPS
0,56 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
201,73 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zhejiang Anglikang Pharmaceutical Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,24 N
Ngày thành lập30 thg 12, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webalkpharm.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
330,81 Tr
369,64 Tr
340,16 Tr
286,88 Tr
Giá vốn hàng bán
202,07 Tr
221,21 Tr
215,60 Tr
165,79 Tr
Chi phí doanh thu
202,07 Tr
221,21 Tr
215,60 Tr
165,79 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
37,79 Tr
22,18 Tr
34,11 Tr
30,89 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
63,63 Tr
65,01 Tr
61,98 Tr
54,48 Tr
Chi phí hoạt động
104,52 Tr
92,72 Tr
94,14 Tr
87,23 Tr
Tổng chi phí hoạt động
306,59 Tr
313,93 Tr
309,73 Tr
253,02 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
24,22 Tr
55,71 Tr
30,42 Tr
33,86 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,04 Tr
692,58 N
-2,27 Tr
1,65 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
17,80 Tr
67,76 Tr
24,18 Tr
48,96 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
21,92 Tr
56,31 Tr
27,92 Tr
31,74 Tr
Chi phí thuế thu nhập
396,68 N
11,54 Tr
792,30 N
5,46 Tr
Thuế suất hiệu dụng
2,23%
17,03%
3,28%
11,16%
Chi phí hoạt động khác
3,62 Tr
3,29 Tr
-95,92 N
3,10 Tr
Thu nhập ròng
11,76 Tr
47,75 Tr
17,65 Tr
37,27 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,56%
12,92%
5,19%
12,99%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,40 Tr
2,60 Tr
2,78 Tr
2,20 Tr
Chi phí lãi suất
-3,28 Tr
-3,01 Tr
-3,00 Tr
-2,78 Tr
Chi phí lãi suất ròng
120,15 N
-403,65 N
-224,39 N
-575,41 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
45,95 Tr
74,90 Tr
49,61 Tr
52,67 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-53,31 N
27,78 N
-
-
Các ứng dụng của Google