Finance

Danh sách
002938:SHE
Avary Holding Shenzhen Co Ltd
74,17 CN¥
-1,45%
(-1,09) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:12 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002938...
Mở
77,10 CN¥
Cao
77,66 CN¥
Thấp
73,11 CN¥
Vốn hoá thị trường
186,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
22,95 Tr
Khối lượng
18,18 Tr
Cổ tức
1,35%
Cổ tức hằng quý
0,25 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
45,51
Cao nhất trong 52 tuần
123,10 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
42,21 CN¥
EPS
1,63 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,32 T
Số nhân viên
48 N
Mở
77,10 CN¥
Cao
77,66 CN¥
Thấp
73,11 CN¥
Vốn hoá thị trường
186,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
22,95 Tr
Khối lượng
18,18 Tr
Cổ tức
1,35%
Cổ tức hằng quý
0,25 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
45,51
Cao nhất trong 52 tuần
123,10 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
42,21 CN¥
EPS
1,63 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,32 T
Số nhân viên
48 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Avary Holding Shenzhen Co Ltd
Giám đốc điều hànhQing Fang Chen
Số nhân viên47,6 N
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
10,48 T
12,29 T
7,99 T
9,23 T
Giá vốn hàng bán
7,92 T
9,56 T
6,15 T
7,17 T
Chi phí doanh thu
7,92 T
9,56 T
6,15 T
7,17 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
669,01 Tr
672,58 Tr
704,58 Tr
852,81 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
508,12 Tr
535,14 Tr
457,47 Tr
461,06 Tr
Chi phí hoạt động
1,25 T
1,29 T
1,21 T
1,37 T
Tổng chi phí hoạt động
9,17 T
10,86 T
7,37 T
8,54 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,31 T
1,44 T
618,97 Tr
686,83 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-52,03 Tr
50,60 Tr
-240,55 Tr
239,15 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,34 T
1,48 T
500,50 Tr
939,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,32 T
1,38 T
431,18 Tr
544,47 Tr
Chi phí thuế thu nhập
172,58 Tr
160,75 Tr
54,93 Tr
123,35 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,89%
10,85%
10,97%
13,13%
Chi phí hoạt động khác
65,92 Tr
84,91 Tr
58,43 Tr
53,61 Tr
Thu nhập ròng
1,17 T
1,33 T
462,74 Tr
820,95 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,21%
10,82%
5,79%
8,89%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
102,04 Tr
99,02 Tr
89,23 Tr
110,88 Tr
Chi phí lãi suất
-33,82 Tr
-33,46 Tr
-36,46 Tr
-44,85 Tr
Chi phí lãi suất ròng
68,22 Tr
65,56 Tr
52,77 Tr
66,03 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,06 T
2,25 T
1,43 T
1,54 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
9,06 Tr
-14,35 Tr
-
3,04 Tr
Các ứng dụng của Google