Finance

Danh sách
Tại sao 002935 giảm 5,28%?
Tìm hiểu sâu hơn
002935:SHE
Chengdu Spaceon Electronics Co Ltd
15,26 CN¥
-5,28%
(-0,85) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:30 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002935...
Mở
15,69 CN¥
Cao
15,81 CN¥
Thấp
15,22 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,83 Tr
Khối lượng
5,81 Tr
Cổ tức
0,33%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
94,04
Cao nhất trong 52 tuần
27,70 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,55 CN¥
EPS
0,16 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
421,84 Tr
Số nhân viên
557
Mở
15,69 CN¥
Cao
15,81 CN¥
Thấp
15,22 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,83 Tr
Khối lượng
5,81 Tr
Cổ tức
0,33%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
94,04
Cao nhất trong 52 tuần
27,70 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,55 CN¥
EPS
0,16 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
421,84 Tr
Số nhân viên
557
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Chengdu Spaceon Electronics Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên557
Ngày thành lập4 thg 1, 2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webelecspn.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
218,18 Tr
444,44 Tr
100,09 Tr
202,43 Tr
Giá vốn hàng bán
172,82 Tr
357,49 Tr
82,34 Tr
157,36 Tr
Chi phí doanh thu
172,82 Tr
357,49 Tr
82,34 Tr
157,36 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
15,26 Tr
32,96 Tr
9,53 Tr
5,54 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
20,29 Tr
15,71 Tr
22,60 Tr
20,34 Tr
Chi phí hoạt động
42,76 Tr
33,97 Tr
24,60 Tr
34,67 Tr
Tổng chi phí hoạt động
215,58 Tr
391,46 Tr
106,94 Tr
192,02 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,60 Tr
52,98 Tr
-6,85 Tr
10,40 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,44 Tr
-2,03 Tr
-6,17 N
1,56 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
5,80 Tr
53,08 Tr
-5,12 Tr
14,29 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,59 Tr
51,33 Tr
-6,23 Tr
12,03 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,12 Tr
3,49 Tr
-
-76,76 N
Thuế suất hiệu dụng
-19,23%
6,58%
-
-0,54%
Chi phí hoạt động khác
63,32 N
823,33 N
-2,03 Tr
771,75 N
Thu nhập ròng
6,91 Tr
49,59 Tr
-5,12 Tr
14,36 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,17%
11,16%
-5,11%
7,10%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
564,65 N
432,58 N
675,59 N
237,51 N
Chi phí lãi suất
-18,13 N
-4,02 N
-47,71 N
-57,12 N
Chi phí lãi suất ròng
546,51 N
428,56 N
627,88 N
180,39 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
7,74 Tr
58,38 Tr
-1,44 Tr
15,89 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-36,24 N
-
-3,26 N
Các ứng dụng của Google