Finance

Danh sách
Tại sao 002933 giảm 3,56%?
Tìm hiểu sâu hơn
002933:SHE
Beijing Emerging Estn Avtn Equmt Co Ltd
25,23 CN¥
-3,56%
(-0,93) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:15 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002933...
Mở
25,75 CN¥
Cao
25,85 CN¥
Thấp
25,20 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,43 Tr
Khối lượng
1,28 Tr
Cổ tức
0,08%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
73,74
Cao nhất trong 52 tuần
38,38 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
23,24 CN¥
EPS
0,34 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
117,35 Tr
Số nhân viên
260
Mở
25,75 CN¥
Cao
25,85 CN¥
Thấp
25,20 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,43 Tr
Khối lượng
1,28 Tr
Cổ tức
0,08%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
73,74
Cao nhất trong 52 tuần
38,38 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
23,24 CN¥
EPS
0,34 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
117,35 Tr
Số nhân viên
260
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Beijing Emerging Estn Avtn Equmt Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên260
Ngày thành lập16 thg 6, 1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webeeae.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
58,14 Tr
164,33 Tr
66,77 Tr
118,78 Tr
Giá vốn hàng bán
25,51 Tr
127,70 Tr
45,67 Tr
79,72 Tr
Chi phí doanh thu
25,51 Tr
127,70 Tr
45,67 Tr
79,72 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
5,69 Tr
8,79 Tr
4,42 Tr
3,06 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,86 Tr
14,26 Tr
13,31 Tr
12,40 Tr
Chi phí hoạt động
14,20 Tr
41,44 Tr
9,49 Tr
31,06 Tr
Tổng chi phí hoạt động
39,70 Tr
169,14 Tr
55,16 Tr
110,78 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
18,44 Tr
-4,81 Tr
11,60 Tr
8,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
158,16 N
-276,87 N
9,33 N
814,36 N
EBT bao gồm các mục bất thường
16,49 Tr
17,61 Tr
-2,15 Tr
22,36 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
19,55 Tr
1,09 Tr
11,95 Tr
8,59 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,03 Tr
7,25 Tr
72,01 N
3,81 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,35%
41,19%
-3,35%
17,06%
Chi phí hoạt động khác
-50,86 N
1,64 Tr
725,20 N
1,34 Tr
Thu nhập ròng
13,47 Tr
10,36 Tr
-2,22 Tr
18,55 Tr
Biên lợi nhuận ròng
23,16%
6,30%
-3,32%
15,61%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,51 Tr
8,71 Tr
2,46 Tr
1,88 Tr
Chi phí lãi suất
-2,55 Tr
-2,53 Tr
-2,12 Tr
-2,11 Tr
Chi phí lãi suất ròng
959,51 N
6,17 Tr
340,44 N
-230,77 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
22,07 Tr
-1,10 Tr
15,31 Tr
11,56 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-30,21 N
-
-17,11 N
Các ứng dụng của Google