Finance

Danh sách
Tại sao 002931 tăng 2,22%?
Tìm hiểu sâu hơn
002931:SHE
Zhejiang Fenglong Electric Co Ltd
34,55 CN¥
+2,22%
(+0,75) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:24 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002931...
Mở
34,80 CN¥
Cao
35,50 CN¥
Thấp
34,22 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,74 Tr
Khối lượng
5,66 Tr
Cổ tức
0,14%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
1.347,50
Cao nhất trong 52 tuần
118,10 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,99 CN¥
EPS
0,03 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
218,51 Tr
Số nhân viên
662
Mở
34,80 CN¥
Cao
35,50 CN¥
Thấp
34,22 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,74 Tr
Khối lượng
5,66 Tr
Cổ tức
0,14%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
1.347,50
Cao nhất trong 52 tuần
118,10 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,99 CN¥
EPS
0,03 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
218,51 Tr
Số nhân viên
662
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zhejiang Fenglong Electric Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên662
Ngày thành lập17 thg 6, 2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
122,20 Tr
125,02 Tr
127,96 Tr
139,18 Tr
Giá vốn hàng bán
94,14 Tr
103,08 Tr
101,25 Tr
118,34 Tr
Chi phí doanh thu
94,14 Tr
103,08 Tr
101,25 Tr
118,34 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
6,51 Tr
6,55 Tr
5,57 Tr
6,65 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,88 Tr
13,57 Tr
13,84 Tr
14,09 Tr
Chi phí hoạt động
18,47 Tr
23,89 Tr
20,47 Tr
23,51 Tr
Tổng chi phí hoạt động
112,61 Tr
126,97 Tr
121,73 Tr
141,84 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
9,59 Tr
-1,94 Tr
6,24 Tr
-2,67 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,16 Tr
-3,04 Tr
-3,16 Tr
3,08 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
6,29 Tr
1,83 Tr
3,93 Tr
-5,03 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
9,42 Tr
-2,32 Tr
4,06 Tr
-4,15 Tr
Chi phí thuế thu nhập
88,38 N
660,56 N
618,96 N
295,50 N
Thuế suất hiệu dụng
1,40%
36,08%
15,74%
-5,87%
Chi phí hoạt động khác
875,71 N
1,12 Tr
864,13 N
2,61 Tr
Thu nhập ròng
6,20 Tr
1,17 Tr
3,31 Tr
-5,33 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,08%
0,94%
2,59%
-3,83%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
840,86 N
1,32 Tr
1,08 Tr
1,70 Tr
Chi phí lãi suất
-257,61 N
-70,16 N
-101,59 N
-36,09 N
Chi phí lãi suất ròng
583,25 N
1,25 Tr
978,82 N
1,66 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
18,82 Tr
7,16 Tr
-
8,53 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
78,35 N
-12,66 N
-
-72,45 N
Các ứng dụng của Google