Finance

Danh sách
Tại sao 002930 tăng 3,36%?
Tìm hiểu sâu hơn
002930:SHE
Great River Smart Logistics Co., Ltd.
8,62 CN¥
+3,36%
(+0,28) 1 ngày
16 thg 10, 12:06:51 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002930...
Mở
8,55 CN¥
Cao
8,63 CN¥
Thấp
8,36 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,60 Tr
Khối lượng
2,96 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
16,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,64 CN¥
EPS
-0,98 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
458,01 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
8,55 CN¥
Cao
8,63 CN¥
Thấp
8,36 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,60 Tr
Khối lượng
2,96 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
16,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,64 CN¥
EPS
-0,98 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
458,01 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Great River Smart Logistics Co., Ltd.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,75 N
Ngày thành lập6 thg 11, 2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgrsl.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
285,46 Tr
314,30 Tr
348,85 Tr
323,24 Tr
Giá vốn hàng bán
182,54 Tr
201,94 Tr
199,41 Tr
199,40 Tr
Chi phí doanh thu
182,54 Tr
201,94 Tr
199,41 Tr
199,40 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
11,07 Tr
15,37 Tr
8,43 Tr
11,54 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
49,75 Tr
66,94 Tr
48,45 Tr
43,71 Tr
Chi phí hoạt động
60,92 Tr
87,18 Tr
59,24 Tr
58,40 Tr
Tổng chi phí hoạt động
243,46 Tr
289,12 Tr
258,65 Tr
257,80 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
42,00 Tr
25,17 Tr
90,20 Tr
65,44 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,96 Tr
619,10 N
-1,85 Tr
587,05 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-8,47 Tr
-356,70 Tr
44,37 Tr
18,42 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-9,19 Tr
-42,11 Tr
37,31 Tr
17,63 Tr
Chi phí thuế thu nhập
11,86 Tr
30,71 Tr
8,88 Tr
1,66 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-140,01%
-8,61%
20,01%
8,99%
Chi phí hoạt động khác
3,19 Tr
4,22 Tr
2,67 Tr
3,11 Tr
Thu nhập ròng
-25,93 Tr
-391,52 Tr
18,39 Tr
5,39 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-9,08%
-124,57%
5,27%
1,67%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,18 Tr
-
1,74 Tr
3,51 Tr
Chi phí lãi suất
-54,31 Tr
-65,33 Tr
-52,78 Tr
-50,90 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-48,13 Tr
-65,33 Tr
-51,04 Tr
-47,39 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
154,58 Tr
141,66 Tr
206,68 Tr
184,51 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
10,33 N
714,50 N
-
-2,45 Tr
Các ứng dụng của Google