Finance

Danh sách
Tại sao 002928 giảm 2,99%?
Tìm hiểu sâu hơn
002928:SHE
China Express Airlines Co Ltd
5,85 CN¥
-2,99%
(-0,18) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:42 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002928...
Mở
5,92 CN¥
Cao
5,96 CN¥
Thấp
5,81 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
22,00 Tr
Khối lượng
25,16 Tr
Chỉ số P/E
17,85
Cao nhất trong 52 tuần
12,48 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,81 CN¥
EPS
0,33 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,28 T
Số nhân viên
6 N
Mở
5,92 CN¥
Cao
5,96 CN¥
Thấp
5,81 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
22,00 Tr
Khối lượng
25,16 Tr
Chỉ số P/E
17,85
Cao nhất trong 52 tuần
12,48 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,81 CN¥
EPS
0,33 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,28 T
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
China Express Airlines, stylised as China Express, is a regional airline with its corporate headquarters on the grounds of Chongqing Jiangbei International Airport, Chongqing, China. Wikipedia
Giới thiệu về China Express Airlines Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,19 N
Ngày thành lập18 thg 4, 2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,12 T
1,72 T
1,82 T
1,90 T
Giá vốn hàng bán
1,83 T
1,96 T
1,83 T
2,19 T
Chi phí doanh thu
1,83 T
1,96 T
1,83 T
2,19 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
1,05 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
156,80 Tr
186,90 Tr
145,44 Tr
146,43 Tr
Chi phí hoạt động
-258,15 Tr
-355,84 Tr
-287,54 Tr
-208,07 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,57 T
1,61 T
1,54 T
1,98 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
552,92 Tr
117,30 Tr
283,95 Tr
-78,48 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
42,02 Tr
-47,05 Tr
55,69 Tr
-66,23 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
437,08 Tr
-11,83 Tr
162,54 Tr
-108,33 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
438,21 Tr
26,41 Tr
196,22 Tr
-159,77 Tr
Chi phí thuế thu nhập
68,00 Tr
-17,89 Tr
28,49 Tr
-17,83 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,56%
151,20%
17,53%
16,46%
Chi phí hoạt động khác
-384,11 Tr
-549,83 Tr
-432,98 Tr
-361,35 Tr
Thu nhập ròng
369,07 Tr
6,06 Tr
134,04 Tr
-90,51 Tr
Biên lợi nhuận ròng
17,38%
0,35%
7,35%
-4,75%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
3,56 Tr
4,33 Tr
3,33 Tr
Chi phí lãi suất
-138,25 Tr
-133,33 Tr
-147,75 Tr
-133,66 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-138,25 Tr
-129,76 Tr
-143,41 Tr
-130,33 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
615,24 Tr
184,52 Tr
351,16 Tr
30,42 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
3,42 Tr
49,15 Tr
-
9,30 Tr
Các ứng dụng của Google