Finance

Danh sách
002925:SHE
Xiamen Intretech Inc
20,18 CN¥
-1,56%
(-0,32) 1 ngày
16 thg 10, 14:27:18 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002925...
Mở
20,96 CN¥
Cao
21,02 CN¥
Thấp
20,11 CN¥
Vốn hoá thị trường
16,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,21 Tr
Khối lượng
6,62 Tr
Cổ tức
1,14%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
19,51
Cao nhất trong 52 tuần
26,55 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,63 CN¥
EPS
1,03 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
771,67 Tr
Số nhân viên
8 N
Mở
20,96 CN¥
Cao
21,02 CN¥
Thấp
20,11 CN¥
Vốn hoá thị trường
16,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,21 Tr
Khối lượng
6,62 Tr
Cổ tức
1,14%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
19,51
Cao nhất trong 52 tuần
26,55 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,63 CN¥
EPS
1,03 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
771,67 Tr
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Xiamen Intretech Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên8,35 N
Ngày thành lập24 thg 5, 2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webintretech.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,06 T
1,25 T
1,14 T
1,41 T
Giá vốn hàng bán
762,62 Tr
972,15 Tr
811,82 Tr
1,05 T
Chi phí doanh thu
762,62 Tr
972,15 Tr
811,82 Tr
1,05 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
102,05 Tr
118,69 Tr
103,67 Tr
108,52 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
101,15 Tr
93,66 Tr
99,44 Tr
114,92 Tr
Chi phí hoạt động
196,23 Tr
241,26 Tr
198,32 Tr
241,93 Tr
Tổng chi phí hoạt động
958,85 Tr
1,21 T
1,01 T
1,30 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
102,99 Tr
35,42 Tr
127,32 Tr
117,46 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,51 Tr
1,79 Tr
-32,76 Tr
31,14 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
39,69 Tr
483,13 Tr
113,62 Tr
301,46 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
92,08 Tr
20,61 Tr
91,44 Tr
87,79 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-7,77 Tr
80,16 Tr
17,90 Tr
46,03 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-19,59%
16,59%
15,76%
15,27%
Chi phí hoạt động khác
-8,90 Tr
19,51 Tr
1,52 Tr
11,75 Tr
Thu nhập ròng
40,12 Tr
399,01 Tr
93,26 Tr
244,81 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,78%
31,95%
8,20%
17,31%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
12,28 Tr
8,16 Tr
5,63 Tr
5,02 Tr
Chi phí lãi suất
-11,42 Tr
-8,82 Tr
-8,76 Tr
-9,25 Tr
Chi phí lãi suất ròng
854,29 N
-657,56 N
-3,12 Tr
-4,23 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
143,52 Tr
77,41 Tr
169,32 Tr
167,92 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
38,72 N
-688,77 N
-
1,47 Tr
Các ứng dụng của Google