Finance

Danh sách
Tại sao 002923 giảm 3,52%?
Tìm hiểu sâu hơn
002923:SHE
Zhuhai Rundu Pharmaceutical Co Ltd
10,15 CN¥
-3,52%
(-0,37) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:09 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002923...
Mở
10,65 CN¥
Cao
10,92 CN¥
Thấp
10,04 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,20 Tr
Khối lượng
16,48 Tr
Chỉ số P/E
252,36
Cao nhất trong 52 tuần
18,96 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,02 CN¥
EPS
0,04 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
334,89 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
10,65 CN¥
Cao
10,92 CN¥
Thấp
10,04 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,20 Tr
Khối lượng
16,48 Tr
Chỉ số P/E
252,36
Cao nhất trong 52 tuần
18,96 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,02 CN¥
EPS
0,04 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
334,89 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zhuhai Rundu Pharmaceutical Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,66 N
Ngày thành lập30 thg 12, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webrdpharma.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
336,33 Tr
291,96 Tr
348,71 Tr
360,18 Tr
Giá vốn hàng bán
183,74 Tr
214,53 Tr
184,33 Tr
225,75 Tr
Chi phí doanh thu
183,74 Tr
214,53 Tr
184,33 Tr
225,75 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
20,56 Tr
21,06 Tr
16,17 Tr
16,74 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
104,47 Tr
61,18 Tr
118,90 Tr
92,26 Tr
Chi phí hoạt động
117,87 Tr
96,25 Tr
135,50 Tr
119,18 Tr
Tổng chi phí hoạt động
301,61 Tr
310,78 Tr
319,82 Tr
344,93 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
34,72 Tr
-18,82 Tr
28,89 Tr
15,25 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
78,49 N
-3,56 Tr
-2,02 Tr
1,29 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-13,23 Tr
-6,53 Tr
17,24 Tr
28,72 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
31,06 Tr
-25,57 Tr
24,21 Tr
11,09 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,26 Tr
2,26 Tr
1,64 Tr
3,57 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-39,75%
-34,58%
9,50%
12,43%
Chi phí hoạt động khác
-10,48 Tr
17,04 Tr
-403,23 N
8,00 Tr
Thu nhập ròng
-18,49 Tr
-8,78 Tr
15,60 Tr
25,15 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-5,50%
-3,01%
4,47%
6,98%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
425,31 N
423,77 N
392,65 N
414,23 N
Chi phí lãi suất
-3,37 Tr
-3,25 Tr
-3,05 Tr
-2,84 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,94 Tr
-2,82 Tr
-2,66 Tr
-2,43 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
68,16 Tr
16,48 Tr
64,18 Tr
50,72 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
33,50 N
-628,01 N
-
-1,60 Tr
Các ứng dụng của Google