Finance

Danh sách
002922:SHE
Eaglerise Electrc & Elctrnc China Co Ltd
19,03 CN¥
+1,98%
(+0,37) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:27 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002922...
Mở
19,00 CN¥
Cao
19,50 CN¥
Thấp
18,86 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,37 Tr
Khối lượng
13,08 Tr
Cổ tức
1,58%
Cổ tức hằng quý
0,07 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
37,61
Cao nhất trong 52 tuần
49,38 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
18,49 CN¥
EPS
0,51 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
422,58 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
19,00 CN¥
Cao
19,50 CN¥
Thấp
18,86 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,37 Tr
Khối lượng
13,08 Tr
Cổ tức
1,58%
Cổ tức hằng quý
0,07 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
37,61
Cao nhất trong 52 tuần
49,38 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
18,49 CN¥
EPS
0,51 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
422,58 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Eaglerise Electrc & Elctrnc China Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,4 N
Ngày thành lập15 thg 10, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webeaglerise.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,34 T
1,46 T
1,28 T
1,41 T
Giá vốn hàng bán
1,05 T
1,24 T
1,02 T
1,15 T
Chi phí doanh thu
1,05 T
1,24 T
1,02 T
1,15 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
57,55 Tr
65,20 Tr
50,19 Tr
52,07 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
108,80 Tr
130,52 Tr
99,25 Tr
99,05 Tr
Chi phí hoạt động
148,67 Tr
221,16 Tr
153,17 Tr
159,92 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,20 T
1,46 T
1,18 T
1,31 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
139,04 Tr
-3,81 Tr
99,68 Tr
93,82 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-6,50 Tr
4,83 Tr
-28,45 Tr
24,02 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
79,23 Tr
28,53 Tr
76,80 Tr
43,09 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
113,96 Tr
-15,90 Tr
80,70 Tr
45,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
986,76 N
1,66 Tr
6,98 Tr
-2,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
1,25%
5,81%
9,08%
-6,49%
Chi phí hoạt động khác
-12,36 Tr
19,94 Tr
2,66 Tr
4,99 Tr
Thu nhập ròng
73,51 Tr
22,17 Tr
68,67 Tr
43,11 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,48%
1,52%
5,38%
3,06%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,74 Tr
6,98 Tr
23,34 Tr
5,97 Tr
Chi phí lãi suất
-13,14 Tr
-14,13 Tr
-13,88 Tr
-19,40 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,40 Tr
-7,16 Tr
9,47 Tr
-13,44 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
162,64 Tr
32,76 Tr
136,26 Tr
147,88 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
133,17 N
336,04 N
-
1,65 Tr
Các ứng dụng của Google