Finance

Danh sách
002921:SHE
Shandong Liancheng Precision Mnft Co Ltd
17,39 CN¥
+1,99%
(+0,34) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:06 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002921...
Mở
17,34 CN¥
Cao
17,90 CN¥
Thấp
17,11 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,36 Tr
Khối lượng
3,76 Tr
Chỉ số P/E
1.580,91
Cao nhất trong 52 tuần
33,26 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,70 CN¥
EPS
0,01 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
148,97 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
17,34 CN¥
Cao
17,90 CN¥
Thấp
17,11 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,36 Tr
Khối lượng
3,76 Tr
Chỉ số P/E
1.580,91
Cao nhất trong 52 tuần
33,26 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,70 CN¥
EPS
0,01 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
148,97 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shandong Liancheng Precision Mnft Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,97 N
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weblmc-ind.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
306,39 Tr
301,62 Tr
320,36 Tr
400,40 Tr
Giá vốn hàng bán
265,47 Tr
279,74 Tr
274,99 Tr
349,44 Tr
Chi phí doanh thu
265,47 Tr
279,74 Tr
274,99 Tr
349,44 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
8,00 Tr
8,73 Tr
9,01 Tr
8,89 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
27,50 Tr
21,38 Tr
25,19 Tr
25,98 Tr
Chi phí hoạt động
31,75 Tr
40,98 Tr
37,58 Tr
38,81 Tr
Tổng chi phí hoạt động
297,22 Tr
320,72 Tr
312,57 Tr
388,25 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
9,17 Tr
-19,10 Tr
7,79 Tr
12,15 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-705,10 N
430,58 N
-3,44 Tr
3,45 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,55 Tr
-5,76 Tr
-241,11 N
5,24 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,07 Tr
-23,18 Tr
1,38 Tr
6,29 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,69 Tr
-2,37 Tr
720,85 N
-26,36 N
Thuế suất hiệu dụng
66,44%
41,20%
-298,97%
-0,50%
Chi phí hoạt động khác
-5,11 Tr
9,35 Tr
2,54 Tr
2,15 Tr
Thu nhập ròng
545,63 N
-3,01 Tr
-949,10 N
4,94 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,18%
-1,00%
-0,30%
1,23%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,10 Tr
1,11 Tr
656,40 N
240,02 N
Chi phí lãi suất
-6,32 Tr
-4,11 Tr
-3,62 Tr
-3,76 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,22 Tr
-3,00 Tr
-2,96 Tr
-3,52 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
40,21 Tr
13,02 Tr
39,91 Tr
44,27 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
51,48 N
3,21 Tr
-
2,76 Tr
Các ứng dụng của Google