Finance

Danh sách
002920:SHE
Huizhou Desay SV Automotive Co Ltd
72,89 CN¥
+1,05%
(+0,76) 1 ngày
16 thg 10, 09:56:42 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002920...
Mở
73,13 CN¥
Cao
73,50 CN¥
Thấp
72,66 CN¥
Vốn hoá thị trường
45,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,31 Tr
Khối lượng
1,13 Tr
Cổ tức
1,71%
Cổ tức hằng quý
0,31 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
17,29
Cao nhất trong 52 tuần
142,79 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
71,40 CN¥
EPS
4,22 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
596,81 Tr
Số nhân viên
12 N
Mở
73,13 CN¥
Cao
73,50 CN¥
Thấp
72,66 CN¥
Vốn hoá thị trường
45,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,31 Tr
Khối lượng
1,13 Tr
Cổ tức
1,71%
Cổ tức hằng quý
0,31 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
17,29
Cao nhất trong 52 tuần
142,79 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
71,40 CN¥
EPS
4,22 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
596,81 Tr
Số nhân viên
12 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Huizhou Desay SV Automotive Co Ltd
Giám đốc điều hànhGao Dapeng
Số nhân viên11,9 N
Ngày thành lập24 thg 7, 1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webdesaysv.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,69 T
10,22 T
6,50 T
8,41 T
Giá vốn hàng bán
6,14 T
8,72 T
5,29 T
6,89 T
Chi phí doanh thu
6,14 T
8,72 T
5,29 T
6,89 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
676,13 Tr
639,45 Tr
606,69 Tr
571,34 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
241,71 Tr
265,08 Tr
197,37 Tr
229,29 Tr
Chi phí hoạt động
789,31 Tr
892,77 Tr
549,77 Tr
854,84 Tr
Tổng chi phí hoạt động
6,92 T
9,61 T
5,84 T
7,75 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
767,42 Tr
607,25 Tr
658,11 Tr
659,74 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-26,36 Tr
22,05 Tr
-8,79 Tr
6,86 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
566,29 Tr
678,39 Tr
565,67 Tr
774,12 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
756,93 Tr
635,17 Tr
659,21 Tr
688,49 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-4,45 Tr
10,09 Tr
98,27 Tr
19,65 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-0,79%
1,49%
17,37%
2,54%
Chi phí hoạt động khác
-113,32 Tr
-71,22 Tr
-101,36 Tr
-46,92 Tr
Thu nhập ròng
565,16 Tr
665,87 Tr
461,49 Tr
783,16 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,35%
6,51%
7,11%
9,32%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,02
1,16
0,80
1,27
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,72 Tr
11,67 Tr
15,11 Tr
9,70 Tr
Chi phí lãi suất
-7,89 Tr
-7,13 Tr
-5,22 Tr
-4,22 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-165,24 N
4,54 Tr
9,89 Tr
5,48 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
867,37 Tr
729,77 Tr
780,63 Tr
811,47 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-531,83 N
782,37 N
-
485,22 N
Các ứng dụng của Google