Finance

Danh sách
Tại sao 002917 tăng 10,01%?
Tìm hiểu sâu hơn
002917:SHE
Shenzhen King Explorer Sci& Tech Corp
11,98 CN¥
+10,01%
(+1,09) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:03 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002917...
Mở
10,89 CN¥
Cao
11,98 CN¥
Thấp
10,79 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,97 Tr
Khối lượng
26,23 Tr
Cổ tức
1,25%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
23,25
Cao nhất trong 52 tuần
15,15 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,40 CN¥
EPS
0,52 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
347,61 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
10,89 CN¥
Cao
11,98 CN¥
Thấp
10,79 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,97 Tr
Khối lượng
26,23 Tr
Cổ tức
1,25%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
23,25
Cao nhất trong 52 tuần
15,15 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,40 CN¥
EPS
0,52 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
347,61 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shenzhen King Explorer Sci& Tech Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,94 N
Ngày thành lập19 thg 1, 1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
420,75 Tr
523,45 Tr
362,66 Tr
425,86 Tr
Giá vốn hàng bán
270,05 Tr
333,20 Tr
224,05 Tr
274,15 Tr
Chi phí doanh thu
270,05 Tr
333,20 Tr
224,05 Tr
274,15 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
27,43 Tr
35,06 Tr
23,73 Tr
26,13 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
71,63 Tr
80,35 Tr
64,55 Tr
62,90 Tr
Chi phí hoạt động
86,24 Tr
141,77 Tr
88,02 Tr
88,69 Tr
Tổng chi phí hoạt động
356,29 Tr
474,97 Tr
312,07 Tr
362,84 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
64,46 Tr
48,48 Tr
50,59 Tr
63,02 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-843,18 N
11,98 Tr
-2,03 Tr
1,30 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
66,51 Tr
65,45 Tr
48,69 Tr
66,02 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
67,68 Tr
61,21 Tr
47,89 Tr
64,85 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,32 Tr
10,17 Tr
7,13 Tr
7,31 Tr
Thuế suất hiệu dụng
8,00%
15,53%
14,63%
11,07%
Chi phí hoạt động khác
-1,52 Tr
5,03 Tr
1,61 Tr
2,06 Tr
Thu nhập ròng
46,15 Tr
41,70 Tr
38,37 Tr
50,05 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,97%
7,97%
10,58%
11,75%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,95 Tr
4,82 Tr
2,02 Tr
4,65 Tr
Chi phí lãi suất
-4,01 Tr
-3,21 Tr
-2,69 Tr
-2,42 Tr
Chi phí lãi suất ròng
3,94 Tr
1,61 Tr
-673,81 N
2,23 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
82,51 Tr
67,96 Tr
70,07 Tr
84,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-152,13 N
23,32 N
-
2,20 N
Các ứng dụng của Google