Finance

Danh sách
Tại sao 002913 tăng 6,78%?
Tìm hiểu sâu hơn
002913:SHE
Aoshikang Technology Co Ltd
89,87 CN¥
+6,78%
(+5,71) 1 ngày
13 thg 10, 15:04:18 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002913...
Mở
80,76 CN¥
Cao
92,58 CN¥
Thấp
79,23 CN¥
Vốn hoá thị trường
26,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,28 Tr
Khối lượng
17,91 Tr
Cổ tức
0,33%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
149,11
Cao nhất trong 52 tuần
98,18 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
32,55 CN¥
EPS
0,60 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
317,36 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
80,76 CN¥
Cao
92,58 CN¥
Thấp
79,23 CN¥
Vốn hoá thị trường
26,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,28 Tr
Khối lượng
17,91 Tr
Cổ tức
0,33%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
149,11
Cao nhất trong 52 tuần
98,18 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
32,55 CN¥
EPS
0,60 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
317,36 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Aoshikang Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,99 N
Ngày thành lập21 thg 5, 2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webaskpcb.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,47 T
1,50 T
1,31 T
1,67 T
Giá vốn hàng bán
1,14 T
1,27 T
1,04 T
1,41 T
Chi phí doanh thu
1,14 T
1,27 T
1,04 T
1,41 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
62,90 Tr
62,47 Tr
55,63 Tr
63,64 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
119,16 Tr
115,68 Tr
118,46 Tr
126,85 Tr
Chi phí hoạt động
182,83 Tr
186,08 Tr
162,74 Tr
206,09 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,32 T
1,46 T
1,20 T
1,62 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
146,92 Tr
42,07 Tr
111,98 Tr
57,01 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,83 Tr
1,90 Tr
-54,48 Tr
56,69 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
91,86 Tr
18,67 Tr
10,94 Tr
69,95 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
138,95 Tr
20,66 Tr
57,04 Tr
23,93 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,93 Tr
-2,25 Tr
447,98 N
12,63 Tr
Thuế suất hiệu dụng
7,55%
-12,03%
4,10%
18,06%
Chi phí hoạt động khác
-9,41 Tr
12,36 Tr
-1,91 Tr
1,96 Tr
Thu nhập ròng
86,60 Tr
25,46 Tr
17,45 Tr
65,21 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,90%
1,70%
1,33%
3,90%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,40 Tr
7,50 Tr
9,48 Tr
4,98 Tr
Chi phí lãi suất
-6,66 Tr
-9,20 Tr
-9,94 Tr
-7,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,26 Tr
-1,70 Tr
-459,24 N
-2,11 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
244,39 Tr
149,55 Tr
219,46 Tr
173,73 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,24 Tr
15,11 Tr
-
389,01 N
Các ứng dụng của Google