Finance

Danh sách
Tại sao 002912 giảm 5,69%?
Tìm hiểu sâu hơn
002912:SHE
Shenzhen Sinovatio Technology Co Ltd
27,19 CN¥
-5,69%
(-1,64) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:09 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002912...
Mở
27,69 CN¥
Cao
28,84 CN¥
Thấp
27,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,60 Tr
Khối lượng
20,72 Tr
Cổ tức
1,47%
Cổ tức hằng quý
0,10 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
628,67
Cao nhất trong 52 tuần
35,56 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,50 CN¥
EPS
0,04 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
170,75 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
27,69 CN¥
Cao
28,84 CN¥
Thấp
27,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,60 Tr
Khối lượng
20,72 Tr
Cổ tức
1,47%
Cổ tức hằng quý
0,10 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
628,67
Cao nhất trong 52 tuần
35,56 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,50 CN¥
EPS
0,04 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
170,75 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shenzhen Sinovatio Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,18 N
Ngày thành lập8 thg 2, 2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcComputers, Peripherals, and Software
Trang websinovatio.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
186,88 Tr
338,05 Tr
101,78 Tr
133,09 Tr
Giá vốn hàng bán
32,20 Tr
120,33 Tr
59,03 Tr
45,67 Tr
Chi phí doanh thu
32,20 Tr
120,33 Tr
59,03 Tr
45,67 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
61,78 Tr
60,75 Tr
59,59 Tr
63,49 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
64,18 Tr
74,28 Tr
66,11 Tr
62,73 Tr
Chi phí hoạt động
106,47 Tr
158,31 Tr
121,57 Tr
131,38 Tr
Tổng chi phí hoạt động
138,67 Tr
278,64 Tr
180,60 Tr
177,05 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
48,21 Tr
59,40 Tr
-78,83 Tr
-43,96 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,09 Tr
3,22 Tr
-9,85 Tr
9,58 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
56,52 Tr
80,04 Tr
-82,03 Tr
-47,14 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
64,80 Tr
54,54 Tr
-81,69 Tr
-50,54 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
1,92 N
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-20,74 Tr
7,98 Tr
-2,67 Tr
3,56 Tr
Thu nhập ròng
56,52 Tr
80,04 Tr
-82,03 Tr
-47,14 Tr
Biên lợi nhuận ròng
30,24%
23,68%
-80,59%
-35,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
20,49 Tr
3,37 Tr
7,00 Tr
3,12 Tr
Chi phí lãi suất
-36,87 N
-29,86 N
-21,65 N
-31,99 N
Chi phí lãi suất ròng
20,46 Tr
3,34 Tr
6,98 Tr
3,09 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
55,51 Tr
66,44 Tr
-71,79 Tr
-36,93 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-642,50 N
869,42 N
-
246,53 N
Các ứng dụng của Google