Finance

Danh sách
Tại sao 002911 tăng 2,09%?
Tìm hiểu sâu hơn
002911:SHE
Foran Energy Group Co Ltd
11,70 CN¥
+2,09%
(+0,24) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:42 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002911...
Mở
11,51 CN¥
Cao
11,78 CN¥
Thấp
11,47 CN¥
Vốn hoá thị trường
14,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,39 Tr
Khối lượng
6,93 Tr
Cổ tức
4,44%
Cổ tức hằng quý
0,13 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
9,80
Cao nhất trong 52 tuần
17,80 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,33 CN¥
EPS
1,19 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,30 T
Số nhân viên
2 N
Mở
11,51 CN¥
Cao
11,78 CN¥
Thấp
11,47 CN¥
Vốn hoá thị trường
14,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,39 Tr
Khối lượng
6,93 Tr
Cổ tức
4,44%
Cổ tức hằng quý
0,13 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
9,80
Cao nhất trong 52 tuần
17,80 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,33 CN¥
EPS
1,19 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,30 T
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Foran Energy Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,37 N
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webfsgas.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
8,16 T
10,09 T
5,75 T
7,32 T
Giá vốn hàng bán
7,65 T
9,48 T
5,41 T
6,63 T
Chi phí doanh thu
7,65 T
9,48 T
5,41 T
6,63 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
108,16 Tr
83,91 Tr
46,46 Tr
72,58 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
94,17 Tr
140,84 Tr
125,22 Tr
118,31 Tr
Chi phí hoạt động
232,81 Tr
241,39 Tr
203,26 Tr
202,19 Tr
Tổng chi phí hoạt động
7,88 T
9,72 T
5,62 T
6,83 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
284,15 Tr
370,80 Tr
138,22 Tr
484,02 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
16,78 Tr
-17,63 Tr
-25,33 Tr
-1,85 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
325,32 Tr
561,99 Tr
148,16 Tr
402,44 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
383,34 Tr
648,38 Tr
105,47 Tr
469,52 Tr
Chi phí thuế thu nhập
98,32 Tr
-32,31 Tr
65,88 Tr
102,72 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,22%
-5,75%
44,47%
25,52%
Chi phí hoạt động khác
1,01 Tr
42,87 Tr
10,40 Tr
23,38 Tr
Thu nhập ròng
180,62 Tr
539,96 Tr
82,77 Tr
247,19 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,21%
5,35%
1,44%
3,38%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
105,12 Tr
340,91 Tr
16,96 Tr
50,12 Tr
Chi phí lãi suất
-25,33 Tr
-19,89 Tr
-24,39 Tr
-19,16 Tr
Chi phí lãi suất ròng
79,79 Tr
321,02 Tr
-7,42 Tr
30,96 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
399,70 Tr
488,79 Tr
256,21 Tr
604,96 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,51 Tr
-4,68 Tr
-
-16,31 N
Các ứng dụng của Google