Finance

Danh sách
002908:SHE
Guangdong Tecsun Science & Techn Co Ltd
7,69 CN¥
+1,72%
(+0,13) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:27 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002908...
Mở
7,41 CN¥
Cao
7,77 CN¥
Thấp
7,33 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,51 Tr
Khối lượng
21,18 Tr
Cổ tức
0,65%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
11,52 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,10 CN¥
EPS
-0,06 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
431,43 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
7,41 CN¥
Cao
7,77 CN¥
Thấp
7,33 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,51 Tr
Khối lượng
21,18 Tr
Cổ tức
0,65%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
11,52 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,10 CN¥
EPS
-0,06 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
431,43 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Guangdong Tecsun Science & Techn Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,17 N
Ngày thành lập13 thg 8, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webe-tecsun.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
109,69 Tr
201,88 Tr
93,41 Tr
123,92 Tr
Giá vốn hàng bán
57,72 Tr
126,34 Tr
55,25 Tr
86,23 Tr
Chi phí doanh thu
57,72 Tr
126,34 Tr
55,25 Tr
86,23 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
19,45 Tr
14,23 Tr
16,99 Tr
16,30 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
37,37 Tr
44,04 Tr
32,61 Tr
35,13 Tr
Chi phí hoạt động
55,19 Tr
59,02 Tr
52,67 Tr
57,24 Tr
Tổng chi phí hoạt động
112,91 Tr
185,35 Tr
107,92 Tr
143,48 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-3,22 Tr
16,52 Tr
-14,51 Tr
-19,56 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
56,58 N
-1,54 Tr
-34,15 N
-1,82 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-3,73 Tr
3,37 Tr
-10,27 Tr
-23,68 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,87 Tr
17,06 Tr
-13,78 Tr
-19,92 Tr
Chi phí thuế thu nhập
378,45 N
-2,88 Tr
-287,45 N
-6,70 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-10,15%
-85,37%
2,80%
28,28%
Chi phí hoạt động khác
238,62 N
1,63 Tr
160,47 N
-2,96 Tr
Thu nhập ròng
-4,45 Tr
4,52 Tr
-9,65 Tr
-16,67 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-4,06%
2,24%
-10,33%
-13,46%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
340,81 N
2,10 Tr
802,58 N
1,50 Tr
Chi phí lãi suất
-42,16 N
-28,46 N
-43,03 N
-43,48 N
Chi phí lãi suất ròng
298,64 N
2,07 Tr
759,56 N
1,45 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-578,22 N
18,95 Tr
-12,08 Tr
-17,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-13,15 N
17,93 N
-
-2,20 N
Các ứng dụng của Google