Finance

Danh sách
002907:SHE
Chongqing Pharscin Pharmaceutical Co Ltd
14,19 CN¥
+0,21%
(+0,030) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:30 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002907...
Mở
13,77 CN¥
Cao
14,64 CN¥
Thấp
13,76 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,45 Tr
Khối lượng
11,27 Tr
Cổ tức
0,53%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
79,95
Cao nhất trong 52 tuần
18,47 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,42 CN¥
EPS
0,18 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
417,60 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
13,77 CN¥
Cao
14,64 CN¥
Thấp
13,76 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,45 Tr
Khối lượng
11,27 Tr
Cổ tức
0,53%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
79,95
Cao nhất trong 52 tuần
18,47 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,42 CN¥
EPS
0,18 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
417,60 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Chongqing Pharscin Pharmaceutical Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,44 N
Ngày thành lập4 thg 11, 1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webpharscin.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
184,00 Tr
201,23 Tr
211,85 Tr
201,70 Tr
Giá vốn hàng bán
78,94 Tr
92,46 Tr
84,88 Tr
84,18 Tr
Chi phí doanh thu
78,94 Tr
92,46 Tr
84,88 Tr
84,18 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
22,20 Tr
30,52 Tr
19,49 Tr
13,73 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
69,57 Tr
82,65 Tr
73,76 Tr
70,71 Tr
Chi phí hoạt động
92,39 Tr
117,57 Tr
96,54 Tr
90,78 Tr
Tổng chi phí hoạt động
171,34 Tr
210,02 Tr
181,41 Tr
174,96 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
12,66 Tr
-8,79 Tr
30,43 Tr
26,74 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-15,95 Tr
15,80 Tr
674,52 N
-711,55 N
EBT bao gồm các mục bất thường
27,42 Tr
-12,09 Tr
37,60 Tr
30,20 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,67 Tr
-1,01 Tr
34,28 Tr
27,44 Tr
Chi phí thuế thu nhập
11,79 Tr
618,10 N
8,69 Tr
3,15 Tr
Thuế suất hiệu dụng
43,00%
-5,11%
23,12%
10,43%
Chi phí hoạt động khác
906,92 N
5,32 Tr
1,93 Tr
4,13 Tr
Thu nhập ròng
18,51 Tr
-7,37 Tr
32,79 Tr
30,19 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,06%
-3,66%
15,48%
14,97%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,85 Tr
150,51 N
3,24 Tr
1,71 Tr
Chi phí lãi suất
-238,82 N
-8,19 Tr
-70,53 N
-292,83 N
Chi phí lãi suất ròng
1,61 Tr
-8,03 Tr
3,17 Tr
1,41 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
33,92 Tr
12,63 Tr
51,86 Tr
50,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-10,25 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google