Finance

Danh sách
002901:SHE
Double Medical Technology Inc
39,50 CN¥
+0,56%
(+0,22) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:03 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002901...
Mở
38,72 CN¥
Cao
39,81 CN¥
Thấp
38,72 CN¥
Vốn hoá thị trường
16,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,38 Tr
Khối lượng
1,31 Tr
Cổ tức
1,52%
Cổ tức hằng quý
0,15 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
22,79
Cao nhất trong 52 tuần
57,45 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
38,37 CN¥
EPS
1,73 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
414,02 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
38,72 CN¥
Cao
39,81 CN¥
Thấp
38,72 CN¥
Vốn hoá thị trường
16,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,38 Tr
Khối lượng
1,31 Tr
Cổ tức
1,52%
Cổ tức hằng quý
0,15 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
22,79
Cao nhất trong 52 tuần
57,45 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
38,37 CN¥
EPS
1,73 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
414,02 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Double Medical Technology Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,7 N
Ngày thành lập12 thg 8, 2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
665,82 Tr
724,60 Tr
641,50 Tr
698,39 Tr
Giá vốn hàng bán
153,81 Tr
286,35 Tr
165,75 Tr
211,24 Tr
Chi phí doanh thu
153,81 Tr
286,35 Tr
165,75 Tr
211,24 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
90,46 Tr
80,95 Tr
78,89 Tr
88,63 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
215,11 Tr
227,53 Tr
204,80 Tr
215,17 Tr
Chi phí hoạt động
274,03 Tr
359,96 Tr
286,07 Tr
322,05 Tr
Tổng chi phí hoạt động
427,84 Tr
646,31 Tr
451,82 Tr
533,29 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
237,97 Tr
78,30 Tr
189,68 Tr
165,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
9,22 Tr
-10,12 Tr
-6,69 Tr
7,11 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
215,61 Tr
215,70 Tr
184,33 Tr
251,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
242,33 Tr
83,24 Tr
189,35 Tr
170,48 Tr
Chi phí thuế thu nhập
26,02 Tr
27,64 Tr
22,44 Tr
36,77 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,07%
12,82%
12,18%
14,63%
Chi phí hoạt động khác
-33,03 Tr
47,31 Tr
3,43 Tr
13,67 Tr
Thu nhập ròng
180,39 Tr
174,99 Tr
146,57 Tr
206,77 Tr
Biên lợi nhuận ròng
27,09%
24,15%
22,85%
29,61%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
10,80 Tr
6,08 Tr
7,67 Tr
6,12 Tr
Chi phí lãi suất
-990,54 N
-1,27 Tr
-1,31 Tr
-1,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
9,81 Tr
4,81 Tr
6,37 Tr
5,12 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
266,08 Tr
109,60 Tr
220,98 Tr
197,49 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
81,39 N
-622,99 N
-
186,56 N
Các ứng dụng của Google