Finance

Danh sách
002900:KRX
TYM Corp
6.050,00 ₩
+1,51%
(+90,00) 1 ngày
19 thg 10, 13:41:53 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002900...
Mở
5.890 ₩
Cao
6.080 ₩
Thấp
5.820 ₩
Vốn hoá thị trường
250,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
185,40 N
Khối lượng
41,29 N
Cổ tức
5,95%
Cổ tức hằng quý
90 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
3,26
Cao nhất trong 52 tuần
9.900 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
5.380 ₩
EPS
1.855 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
41,40 Tr
Số nhân viên
917
Mở
5.890 ₩
Cao
6.080 ₩
Thấp
5.820 ₩
Vốn hoá thị trường
250,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
185,40 N
Khối lượng
41,29 N
Cổ tức
5,95%
Cổ tức hằng quý
90 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
3,26
Cao nhất trong 52 tuần
9.900 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
5.380 ₩
EPS
1.855 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
41,40 Tr
Số nhân viên
917
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
TYM CORPORATION is a South Korean agricultural machinery manufacturing company headquartered in Seoul, South Korea with operations in more than 40 countries. The company began in 1951, founded in Busan, South Korea, as the Tong Yang Moolsan and was renamed "TYM" in 2020. TYM designs, produces, and sells tractors, combines, cultivators, rice transplanters and diesel engines. Wikipedia
Giới thiệu về TYM Corp
Giám đốc điều hànhHiyong Kim
Số nhân viên917
Ngày thành lập28 thg 9, 1951
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtym.world
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
224,17 T
216,87 T
289,68 T
262,53 T
Giá vốn hàng bán
167,15 T
164,99 T
213,47 T
191,19 T
Chi phí doanh thu
167,15 T
164,99 T
213,47 T
191,19 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
38,49 T
38,48 T
38,59 T
41,15 T
Chi phí hoạt động
41,10 T
43,10 T
41,17 T
43,73 T
Tổng chi phí hoạt động
208,25 T
208,09 T
254,64 T
234,93 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
15,93 T
8,78 T
35,04 T
27,60 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
863,13 Tr
1,40 T
1,54 T
1,81 T
EBT bao gồm các mục bất thường
17,76 T
9,91 T
40,56 T
29,13 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
18,06 T
9,89 T
40,44 T
29,07 T
Chi phí thuế thu nhập
6,54 T
3,90 T
10,29 T
2,65 T
Thuế suất hiệu dụng
36,85%
39,29%
25,37%
9,10%
Chi phí hoạt động khác
543,74 Tr
2,72 T
424,51 Tr
394,11 Tr
Thu nhập ròng
11,21 T
6,02 T
30,27 T
26,48 T
Biên lợi nhuận ròng
5,00%
2,77%
10,45%
10,09%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
665,00
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
695,13 Tr
731,39 Tr
479,81 Tr
733,36 Tr
Chi phí lãi suất
-1,98 T
-1,85 T
-1,69 T
-1,73 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,29 T
-1,12 T
-1,21 T
-999,54 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,11 T
1,24 T
1,33 T
1,26 T
EBITDA
20,36 T
13,36 T
39,70 T
32,38 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
312,93 Tr
-30,22 Tr
-117,60 Tr
-56,57 Tr
Các ứng dụng của Google