Finance

Danh sách
Tại sao 002899 tăng 2,57%?
Tìm hiểu sâu hơn
002899:SHE
Impulse Qingdao Health Tech Co Ltd
21,13 CN¥
+2,57%
(+0,53) 1 ngày
15 thg 10, 11:33:18 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002899...
Mở
19,75 CN¥
Cao
21,55 CN¥
Thấp
19,75 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,20 Tr
Khối lượng
6,10 Tr
Cổ tức
0,39%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
56,79
Cao nhất trong 52 tuần
36,30 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,73 CN¥
EPS
0,37 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
147,80 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
19,75 CN¥
Cao
21,55 CN¥
Thấp
19,75 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,20 Tr
Khối lượng
6,10 Tr
Cổ tức
0,39%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
56,79
Cao nhất trong 52 tuần
36,30 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,73 CN¥
EPS
0,37 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
147,80 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Impulse Qingdao Health Tech Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,76 N
Ngày thành lập23 thg 6, 2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
281,17 Tr
320,24 Tr
295,71 Tr
303,58 Tr
Giá vốn hàng bán
206,36 Tr
237,75 Tr
222,62 Tr
231,87 Tr
Chi phí doanh thu
206,36 Tr
237,75 Tr
222,62 Tr
231,87 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
13,06 Tr
12,97 Tr
10,24 Tr
11,38 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
35,76 Tr
51,62 Tr
39,25 Tr
38,67 Tr
Chi phí hoạt động
67,91 Tr
51,80 Tr
54,19 Tr
61,40 Tr
Tổng chi phí hoạt động
274,26 Tr
289,55 Tr
276,80 Tr
293,27 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,91 Tr
30,69 Tr
18,91 Tr
10,31 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
904,83 N
-1,73 Tr
-4,31 Tr
4,16 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
21,51 Tr
11,54 Tr
16,85 Tr
9,28 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,28 Tr
26,50 Tr
12,70 Tr
5,15 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,43 Tr
-696,99 N
1,84 Tr
795,44 N
Thuế suất hiệu dụng
11,31%
-6,04%
10,94%
8,57%
Chi phí hoạt động khác
4,63 Tr
4,33 Tr
3,86 Tr
4,93 Tr
Thu nhập ròng
19,08 Tr
12,24 Tr
15,00 Tr
8,48 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,78%
3,82%
5,07%
2,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,72 Tr
2,21 Tr
2,27 Tr
2,26 Tr
Chi phí lãi suất
-4,64 Tr
-4,48 Tr
-4,18 Tr
-3,76 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,92 Tr
-2,27 Tr
-1,90 Tr
-1,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
20,11 Tr
51,04 Tr
39,25 Tr
31,97 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google