Finance

Danh sách
Tại sao 002896 giảm 3,52%?
Tìm hiểu sâu hơn
002896:SHE
Ningbo Zhongd Ldr ntllgnt Trnsmssn C Ltd
50,20 CN¥
-3,52%
(-1,83) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:18 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002896...
Mở
50,55 CN¥
Cao
51,61 CN¥
Thấp
50,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,44 Tr
Khối lượng
3,52 Tr
Cổ tức
0,24%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
223,62
Cao nhất trong 52 tuần
95,40 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
50,00 CN¥
EPS
0,22 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
196,52 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
50,55 CN¥
Cao
51,61 CN¥
Thấp
50,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,44 Tr
Khối lượng
3,52 Tr
Cổ tức
0,24%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
223,62
Cao nhất trong 52 tuần
95,40 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
50,00 CN¥
EPS
0,22 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
196,52 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ningbo Zhongd Ldr ntllgnt Trnsmssn C Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,12 N
Ngày thành lập1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webzd-motor.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
248,79 Tr
276,08 Tr
242,30 Tr
354,25 Tr
Giá vốn hàng bán
177,25 Tr
228,73 Tr
183,16 Tr
281,05 Tr
Chi phí doanh thu
177,25 Tr
228,73 Tr
183,16 Tr
281,05 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
17,81 Tr
14,96 Tr
16,31 Tr
20,52 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
34,97 Tr
37,92 Tr
32,02 Tr
35,12 Tr
Chi phí hoạt động
36,29 Tr
68,57 Tr
44,41 Tr
67,02 Tr
Tổng chi phí hoạt động
213,54 Tr
297,29 Tr
227,58 Tr
348,07 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
35,26 Tr
-21,21 Tr
14,72 Tr
6,19 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,92 Tr
1,80 Tr
788,47 N
-947,81 N
EBT bao gồm các mục bất thường
13,44 Tr
4,31 Tr
11,12 Tr
16,45 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
32,97 Tr
-23,31 Tr
14,01 Tr
4,17 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,40 Tr
-898,56 N
22,93 N
-215,21 N
Thuế suất hiệu dụng
17,86%
-20,86%
0,21%
-1,31%
Chi phí hoạt động khác
-15,23 Tr
17,20 Tr
-5,49 Tr
7,87 Tr
Thu nhập ròng
10,84 Tr
5,50 Tr
11,06 Tr
16,72 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,36%
1,99%
4,57%
4,72%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
15,35 N
95,62 N
12,53 N
68,83 N
Chi phí lãi suất
-1,31 Tr
-1,29 Tr
-1,41 Tr
-1,74 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,30 Tr
-1,20 Tr
-1,40 Tr
-1,67 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
56,36 Tr
3,18 Tr
39,11 Tr
31,58 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-564,72 N
604,84 N
-
14,56 N
Các ứng dụng của Google