Finance

Danh sách
Tại sao 002895 giảm 2,75%?
Tìm hiểu sâu hơn
002895:SHE
Guizhou Chanhen Chemical Corp
29,02 CN¥
-2,75%
(-0,82) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002895...
Mở
29,52 CN¥
Cao
29,65 CN¥
Thấp
28,96 CN¥
Vốn hoá thị trường
18,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,35 Tr
Khối lượng
4,34 Tr
Cổ tức
6,20%
Cổ tức hằng quý
0,45 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,79
Cao nhất trong 52 tuần
46,02 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
27,94 CN¥
EPS
2,10 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
605,87 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
29,52 CN¥
Cao
29,65 CN¥
Thấp
28,96 CN¥
Vốn hoá thị trường
18,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,35 Tr
Khối lượng
4,34 Tr
Cổ tức
6,20%
Cổ tức hằng quý
0,45 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,79
Cao nhất trong 52 tuần
46,02 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
27,94 CN¥
EPS
2,10 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
605,87 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Guizhou Chanhen Chemical Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,52 N
Ngày thành lập25 thg 11, 2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webchanphos.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,44 T
2,52 T
1,82 T
2,23 T
Giá vốn hàng bán
1,59 T
1,94 T
1,37 T
1,60 T
Chi phí doanh thu
1,59 T
1,94 T
1,37 T
1,60 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
95,20 Tr
95,98 Tr
31,30 Tr
64,73 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
140,09 Tr
56,15 Tr
112,25 Tr
54,15 Tr
Chi phí hoạt động
267,82 Tr
209,19 Tr
176,95 Tr
167,67 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,86 T
2,15 T
1,54 T
1,76 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
581,52 Tr
374,14 Tr
280,16 Tr
471,38 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,91 Tr
2,95 Tr
-7,19 Tr
5,04 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
529,00 Tr
367,46 Tr
242,75 Tr
483,14 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
572,03 Tr
382,37 Tr
266,39 Tr
457,96 Tr
Chi phí thuế thu nhập
70,35 Tr
49,82 Tr
38,38 Tr
72,71 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,30%
13,56%
15,81%
15,05%
Chi phí hoạt động khác
26,96 Tr
57,86 Tr
29,04 Tr
50,02 Tr
Thu nhập ròng
428,57 Tr
295,70 Tr
188,61 Tr
371,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
17,54%
11,72%
10,34%
16,63%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
15,44 Tr
10,08 Tr
5,25 Tr
13,44 Tr
Chi phí lãi suất
-19,61 Tr
-
-11,83 Tr
-19,15 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,17 Tr
10,08 Tr
-6,58 Tr
-5,71 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
683,48 Tr
486,50 Tr
392,52 Tr
588,48 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
44,66 N
1,20 Tr
-
28,25 N
Các ứng dụng của Google