Finance

Danh sách
002891:SHE
Yantai China Pet Foods Co Ltd
26,16 CN¥
-1,47%
(-0,39) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:33 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002891...
Mở
26,16 CN¥
Cao
27,29 CN¥
Thấp
26,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,59 Tr
Khối lượng
5,18 Tr
Cổ tức
0,88%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
27,62
Cao nhất trong 52 tuần
61,10 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
25,14 CN¥
EPS
0,95 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
321,90 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
26,16 CN¥
Cao
27,29 CN¥
Thấp
26,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,59 Tr
Khối lượng
5,18 Tr
Cổ tức
0,88%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
27,62
Cao nhất trong 52 tuần
61,10 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
25,14 CN¥
EPS
0,95 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
321,90 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Yantai China Pet Foods Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,31 N
Ngày thành lập1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webwanpy.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,43 T
1,36 T
1,53 T
1,75 T
Giá vốn hàng bán
998,92 Tr
1,03 T
1,12 T
1,33 T
Chi phí doanh thu
998,92 Tr
1,03 T
1,12 T
1,33 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
26,99 Tr
31,97 Tr
33,11 Tr
26,67 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
228,75 Tr
317,01 Tr
265,26 Tr
314,52 Tr
Chi phí hoạt động
261,41 Tr
350,42 Tr
312,18 Tr
347,45 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,26 T
1,38 T
1,43 T
1,68 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
167,39 Tr
-15,46 Tr
98,45 Tr
66,33 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
133,22 N
-1,41 Tr
-12,22 Tr
10,83 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
150,67 Tr
45,26 Tr
93,09 Tr
67,07 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
164,48 Tr
22,68 Tr
96,30 Tr
60,67 Tr
Chi phí thuế thu nhập
13,83 Tr
6,64 Tr
14,25 Tr
9,56 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,18%
14,66%
15,30%
14,26%
Chi phí hoạt động khác
756,28 N
6,61 Tr
4,44 Tr
-361,64 N
Thu nhập ròng
130,26 Tr
31,82 Tr
73,11 Tr
53,54 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,12%
2,34%
4,77%
3,06%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
0,12
0,21
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
14,22 Tr
58,09 Tr
20,84 Tr
17,45 Tr
Chi phí lãi suất
-8,53 Tr
-10,67 Tr
-10,77 Tr
-6,52 Tr
Chi phí lãi suất ròng
5,69 Tr
47,42 Tr
10,07 Tr
10,93 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
194,50 Tr
17,69 Tr
131,61 Tr
103,01 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
66,26 N
444,68 N
-
-56,23 N
Các ứng dụng của Google