Finance

Danh sách
Tại sao 002890 giảm 3,00%?
Tìm hiểu sâu hơn
002890:SHE
Shandong Hongyu Precision Machinery CoLd
13,57 CN¥
-3,00%
(-0,42) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:27 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002890...
Mở
13,75 CN¥
Cao
13,88 CN¥
Thấp
13,30 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,28 Tr
Khối lượng
1,98 Tr
Cổ tức
0,19%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
211,93
Cao nhất trong 52 tuần
18,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,46 CN¥
EPS
0,06 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
169,88 Tr
Số nhân viên
602
Mở
13,75 CN¥
Cao
13,88 CN¥
Thấp
13,30 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,28 Tr
Khối lượng
1,98 Tr
Cổ tức
0,19%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
211,93
Cao nhất trong 52 tuần
18,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,46 CN¥
EPS
0,06 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
169,88 Tr
Số nhân viên
602
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shandong Hongyu Precision Machinery CoLd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên602
Ngày thành lập20 thg 1, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weben.sdhynj.net
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
69,83 Tr
56,25 Tr
103,47 Tr
80,03 Tr
Giá vốn hàng bán
56,30 Tr
50,74 Tr
84,95 Tr
67,34 Tr
Chi phí doanh thu
56,30 Tr
50,74 Tr
84,95 Tr
67,34 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
3,48 Tr
2,92 Tr
3,46 Tr
4,03 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,32 Tr
7,75 Tr
5,57 Tr
7,68 Tr
Chi phí hoạt động
8,19 Tr
11,73 Tr
11,17 Tr
11,81 Tr
Tổng chi phí hoạt động
64,49 Tr
62,47 Tr
96,12 Tr
79,16 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,34 Tr
-6,22 Tr
7,35 Tr
872,76 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-32,78 N
29,74 N
-79,69 N
73,76 N
EBT bao gồm các mục bất thường
3,61 Tr
-2,30 Tr
5,97 Tr
3,29 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,35 Tr
-6,04 Tr
7,36 Tr
994,85 N
Chi phí thuế thu nhập
71,90 N
-749,72 N
441,95 N
-59,53 N
Thuế suất hiệu dụng
1,99%
32,63%
7,40%
-1,81%
Chi phí hoạt động khác
-249,91 N
710,67 N
452,29 N
550,22 N
Thu nhập ròng
3,54 Tr
-1,55 Tr
5,53 Tr
3,35 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,07%
-2,75%
5,35%
4,19%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
18,33 N
171,52 N
92,20 N
90,78 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
18,33 N
171,52 N
92,20 N
90,78 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
9,78 Tr
-1,52 Tr
12,05 Tr
5,78 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
3,72 N
-9,87 N
-
127,06 N
Các ứng dụng của Google