Finance

Danh sách
Tại sao 002889 tăng 9,97%?
Tìm hiểu sâu hơn
002889:SHE
Shenzhen Easttop Spply Chn Mngmnt Co Ltd
13,01 CN¥
+9,97%
(+1,18) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:15 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002889...
Mở
11,56 CN¥
Cao
13,01 CN¥
Thấp
11,56 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,04 Tr
Khối lượng
12,60 Tr
Cổ tức
0,23%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
21,59
Cao nhất trong 52 tuần
17,03 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,95 CN¥
EPS
0,60 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
377,67 Tr
Số nhân viên
822
Mở
11,56 CN¥
Cao
13,01 CN¥
Thấp
11,56 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,04 Tr
Khối lượng
12,60 Tr
Cổ tức
0,23%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
21,59
Cao nhất trong 52 tuần
17,03 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,95 CN¥
EPS
0,60 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
377,67 Tr
Số nhân viên
822
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shenzhen Easttop Spply Chn Mngmnt Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên822
Ngày thành lập9 thg 7, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAir cargo
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
788,63 Tr
832,74 Tr
549,43 Tr
539,66 Tr
Giá vốn hàng bán
687,43 Tr
735,09 Tr
444,35 Tr
432,34 Tr
Chi phí doanh thu
687,43 Tr
735,09 Tr
444,35 Tr
432,34 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
3,00 Tr
-245,09 N
2,37 Tr
2,36 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
45,82 Tr
18,79 Tr
46,03 Tr
47,63 Tr
Chi phí hoạt động
59,93 Tr
59,79 Tr
53,31 Tr
51,02 Tr
Tổng chi phí hoạt động
747,36 Tr
794,88 Tr
497,65 Tr
483,36 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
41,27 Tr
37,86 Tr
51,77 Tr
56,29 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,02 Tr
-5,96 Tr
-
-654,88 N
EBT bao gồm các mục bất thường
72,00 Tr
-41,93 Tr
46,65 Tr
202,93 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
31,64 Tr
26,00 Tr
32,65 Tr
30,99 Tr
Chi phí thuế thu nhập
9,74 Tr
-9,58 Tr
8,89 Tr
35,03 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,53%
22,85%
19,07%
17,26%
Chi phí hoạt động khác
768,24 N
3,43 Tr
888,96 N
-1,65 Tr
Thu nhập ròng
61,59 Tr
-38,76 Tr
38,68 Tr
160,13 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,81%
-4,65%
7,04%
29,67%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,75 Tr
26,04 Tr
1,87 Tr
9,58 Tr
Chi phí lãi suất
-2,34 Tr
-33,60 Tr
-20,99 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
6,41 Tr
-7,56 Tr
-19,12 Tr
9,58 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
46,88 Tr
44,01 Tr
57,92 Tr
62,36 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,17 Tr
-559,64 N
-
-88,11 N
Các ứng dụng của Google