Finance

Danh sách
Tại sao 002888 tăng 2,09%?
Tìm hiểu sâu hơn
002888:SHE
HiVi Acoustics Technology Co Ltd
17,60 CN¥
+2,09%
(+0,36) 1 ngày
16 thg 10, 10:08:42 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002888...
Mở
17,57 CN¥
Cao
17,80 CN¥
Thấp
17,44 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,49 Tr
Khối lượng
638,60 N
Cổ tức
0,77%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
136,25
Cao nhất trong 52 tuần
25,74 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,43 CN¥
EPS
0,13 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
147,64 Tr
Số nhân viên
606
Mở
17,57 CN¥
Cao
17,80 CN¥
Thấp
17,44 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,49 Tr
Khối lượng
638,60 N
Cổ tức
0,77%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
136,25
Cao nhất trong 52 tuần
25,74 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,43 CN¥
EPS
0,13 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
147,64 Tr
Số nhân viên
606
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về HiVi Acoustics Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên606
Ngày thành lập24 thg 6, 1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhivi.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
64,09 Tr
83,06 Tr
48,29 Tr
69,49 Tr
Giá vốn hàng bán
44,51 Tr
65,15 Tr
33,87 Tr
44,99 Tr
Chi phí doanh thu
44,51 Tr
65,15 Tr
33,87 Tr
44,99 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
4,48 Tr
2,42 Tr
3,70 Tr
3,56 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,43 Tr
15,15 Tr
13,02 Tr
12,78 Tr
Chi phí hoạt động
17,13 Tr
20,06 Tr
16,74 Tr
17,43 Tr
Tổng chi phí hoạt động
61,64 Tr
85,21 Tr
50,60 Tr
62,42 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,45 Tr
-2,15 Tr
-2,31 Tr
7,07 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-887,80 N
706,49 N
166,97 N
-146,67 N
EBT bao gồm các mục bất thường
1,06 Tr
11,35 Tr
-3,06 Tr
10,36 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,96 Tr
-1,34 Tr
-1,30 Tr
8,22 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-66,72 N
133,97 N
-756,44 N
320,12 N
Thuế suất hiệu dụng
-6,31%
1,18%
24,74%
3,09%
Chi phí hoạt động khác
14,09 N
2,45 Tr
248,00 N
914,55 N
Thu nhập ròng
1,12 Tr
11,22 Tr
-2,30 Tr
10,04 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,75%
13,50%
-4,77%
14,44%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
445,12 N
251,88 N
838,49 N
522,80 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
445,12 N
251,88 N
838,49 N
522,80 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
5,49 Tr
882,00 N
722,76 N
10,28 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
7,53 N
-6,17 N
-
-
Các ứng dụng của Google