Finance

Danh sách
Tại sao 002887 giảm 2,41%?
Tìm hiểu sâu hơn
002887:SHE
Tianjin LVYIN Lndscp and Eclgy Constn Co
8,09 CN¥
-2,41%
(-0,20) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:30 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002887...
Mở
8,18 CN¥
Cao
8,19 CN¥
Thấp
8,02 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,78 Tr
Khối lượng
3,43 Tr
Cổ tức
3,71%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
22,97
Cao nhất trong 52 tuần
16,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,02 CN¥
EPS
0,35 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
305,99 Tr
Số nhân viên
179
Mở
8,18 CN¥
Cao
8,19 CN¥
Thấp
8,02 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,78 Tr
Khối lượng
3,43 Tr
Cổ tức
3,71%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
22,97
Cao nhất trong 52 tuần
16,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,02 CN¥
EPS
0,35 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
305,99 Tr
Số nhân viên
179
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tianjin LVYIN Lndscp and Eclgy Constn Co
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên179
Ngày thành lập26 thg 11, 1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtjloving.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
106,47 Tr
142,85 Tr
89,66 Tr
91,65 Tr
Giá vốn hàng bán
58,56 Tr
63,55 Tr
35,69 Tr
64,45 Tr
Chi phí doanh thu
58,56 Tr
63,55 Tr
35,69 Tr
64,45 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
3,67 Tr
288,50 N
3,84 Tr
3,43 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,37 Tr
10,92 Tr
8,19 Tr
10,43 Tr
Chi phí hoạt động
46,69 Tr
3,43 Tr
26,02 Tr
48,99 Tr
Tổng chi phí hoạt động
105,25 Tr
66,98 Tr
61,71 Tr
113,44 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,22 Tr
75,87 Tr
27,95 Tr
-21,79 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-197,38 N
-21,65 Tr
-12,01 N
-2,29 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
16,88 Tr
59,81 Tr
48,60 Tr
3,09 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
19,53 Tr
76,74 Tr
48,70 Tr
2,56 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,19 Tr
8,18 Tr
8,93 Tr
334,77 N
Thuế suất hiệu dụng
30,73%
13,68%
18,38%
10,83%
Chi phí hoạt động khác
-3,27 Tr
6,01 Tr
-1,38 Tr
2,61 Tr
Thu nhập ròng
11,46 Tr
51,08 Tr
40,27 Tr
3,73 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,76%
35,76%
44,91%
4,07%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
29,08 Tr
32,61 Tr
30,25 Tr
36,54 Tr
Chi phí lãi suất
-10,58 Tr
-10,09 Tr
-9,50 Tr
-9,89 Tr
Chi phí lãi suất ròng
18,50 Tr
22,52 Tr
20,75 Tr
26,64 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
4,80 Tr
78,72 Tr
30,80 Tr
-19,18 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-96,56 N
101,70 N
-
-
Các ứng dụng của Google