Finance

Danh sách
002886:SHE
Shenzhen Wote Advanced Materials Co Ltd
22,45 CN¥
+1,91%
(+0,42) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:21 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002886...
Mở
20,80 CN¥
Cao
23,50 CN¥
Thấp
20,52 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
36,04 Tr
Khối lượng
39,86 Tr
Cổ tức
0,33%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
79,42
Cao nhất trong 52 tuần
34,75 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
15,50 CN¥
EPS
0,28 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
263,20 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
20,80 CN¥
Cao
23,50 CN¥
Thấp
20,52 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
36,04 Tr
Khối lượng
39,86 Tr
Cổ tức
0,33%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
79,42
Cao nhất trong 52 tuần
34,75 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
15,50 CN¥
EPS
0,28 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
263,20 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shenzhen Wote Advanced Materials Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,48 N
Ngày thành lập28 thg 12, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webwotlon.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
508,16 Tr
637,29 Tr
460,74 Tr
609,04 Tr
Giá vốn hàng bán
422,38 Tr
536,13 Tr
383,79 Tr
508,23 Tr
Chi phí doanh thu
422,38 Tr
536,13 Tr
383,79 Tr
508,23 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
32,85 Tr
34,10 Tr
26,09 Tr
29,12 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
36,61 Tr
43,48 Tr
35,14 Tr
39,00 Tr
Chi phí hoạt động
64,05 Tr
83,00 Tr
59,07 Tr
74,42 Tr
Tổng chi phí hoạt động
486,43 Tr
619,13 Tr
442,86 Tr
582,66 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
21,72 Tr
18,16 Tr
17,88 Tr
26,38 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-8,48 Tr
8,40 Tr
-2,34 Tr
1,76 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
10,54 Tr
36,00 Tr
9,81 Tr
20,75 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
15,70 Tr
11,23 Tr
8,83 Tr
16,31 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-2,78 Tr
1,08 Tr
-2,86 Tr
3,42 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-26,37%
2,99%
-29,17%
16,48%
Chi phí hoạt động khác
-4,59 Tr
1,29 Tr
-790,18 N
3,77 Tr
Thu nhập ròng
11,69 Tr
34,30 Tr
13,01 Tr
14,42 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,30%
5,38%
2,82%
2,37%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,05 Tr
3,07 Tr
1,81 Tr
1,44 Tr
Chi phí lãi suất
-
-15,94 Tr
-8,52 Tr
-8,37 Tr
Chi phí lãi suất ròng
3,05 Tr
-12,87 Tr
-6,71 Tr
-6,94 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
43,98 Tr
45,18 Tr
44,89 Tr
56,11 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
587,00
201,18 N
-
7,60 N
Các ứng dụng của Google