Finance

Danh sách
Tại sao 002885 giảm 4,89%?
Tìm hiểu sâu hơn
002885:SHE
Shenzhen Jingquanhua Electronics Co Ltd
21,58 CN¥
-4,89%
(-1,11) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:12 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002885...
Mở
22,00 CN¥
Cao
22,19 CN¥
Thấp
21,51 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,75 Tr
Khối lượng
9,35 Tr
Cổ tức
0,16%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
51,25
Cao nhất trong 52 tuần
55,80 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
21,19 CN¥
EPS
0,42 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
270,92 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
22,00 CN¥
Cao
22,19 CN¥
Thấp
21,51 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,75 Tr
Khối lượng
9,35 Tr
Cổ tức
0,16%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
51,25
Cao nhất trong 52 tuần
55,80 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
21,19 CN¥
EPS
0,42 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
270,92 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shenzhen Jingquanhua Electronics Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,16 N
Ngày thành lập25 thg 6, 1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webeverrise.net
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
876,12 Tr
747,01 Tr
841,55 Tr
1,09 T
Giá vốn hàng bán
736,06 Tr
672,95 Tr
718,71 Tr
932,96 Tr
Chi phí doanh thu
736,06 Tr
672,95 Tr
718,71 Tr
932,96 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
41,27 Tr
32,01 Tr
36,27 Tr
46,94 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
57,73 Tr
54,36 Tr
47,55 Tr
41,81 Tr
Chi phí hoạt động
103,05 Tr
73,17 Tr
81,79 Tr
103,75 Tr
Tổng chi phí hoạt động
839,11 Tr
746,12 Tr
800,50 Tr
1,04 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
37,01 Tr
889,66 N
41,05 Tr
54,21 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,61 Tr
-5,81 Tr
-8,84 Tr
7,30 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
30,93 Tr
13,47 Tr
30,90 Tr
46,74 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
33,33 Tr
-7,38 Tr
30,63 Tr
42,09 Tr
Chi phí thuế thu nhập
727,63 N
1,59 Tr
312,17 N
5,27 Tr
Thuế suất hiệu dụng
2,35%
11,79%
1,01%
11,27%
Chi phí hoạt động khác
3,50 Tr
-8,64 Tr
69,18 N
5,13 Tr
Thu nhập ròng
30,57 Tr
12,35 Tr
30,78 Tr
40,70 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,49%
1,65%
3,66%
3,73%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
302,91 N
5,62 Tr
748,19 N
1,75 Tr
Chi phí lãi suất
-3,12 Tr
-3,57 Tr
-2,32 Tr
-2,81 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,82 Tr
2,05 Tr
-1,57 Tr
-1,06 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
49,42 Tr
15,27 Tr
55,43 Tr
69,12 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-194,43 N
-1,05 Tr
-
-215,69 N
Các ứng dụng của Google