Finance

Danh sách
Tại sao 002883 giảm 3,18%?
Tìm hiểu sâu hơn
002883:SHE
Jiangsu Zhongshe Group Co Ltd
8,52 CN¥
-3,18%
(-0,28) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:12 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002883...
Mở
8,78 CN¥
Cao
8,78 CN¥
Thấp
8,50 CN¥
Vốn hoá thị trường
1,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
678,46 N
Khối lượng
699,82 N
Cao nhất trong 52 tuần
12,37 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,01 CN¥
EPS
-0,18 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
156,16 Tr
Số nhân viên
586
Mở
8,78 CN¥
Cao
8,78 CN¥
Thấp
8,50 CN¥
Vốn hoá thị trường
1,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
678,46 N
Khối lượng
699,82 N
Cao nhất trong 52 tuần
12,37 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,01 CN¥
EPS
-0,18 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
156,16 Tr
Số nhân viên
586
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiangsu Zhongshe Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên586
Ngày thành lập1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
40,59 Tr
234,26 Tr
71,86 Tr
94,22 Tr
Giá vốn hàng bán
36,99 Tr
196,22 Tr
55,95 Tr
75,34 Tr
Chi phí doanh thu
36,99 Tr
196,22 Tr
55,95 Tr
75,34 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
488,61 N
3,56 Tr
2,04 Tr
3,70 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,82 Tr
27,94 Tr
9,38 Tr
10,69 Tr
Chi phí hoạt động
2,14 Tr
55,39 Tr
12,67 Tr
26,54 Tr
Tổng chi phí hoạt động
39,13 Tr
251,62 Tr
68,63 Tr
101,87 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,46 Tr
-17,36 Tr
3,23 Tr
-7,65 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-173,13 N
-402,12 N
-42,39 N
-151,89 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-18,97 Tr
558,68 N
1,09 Tr
-7,07 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,36 Tr
-19,88 Tr
2,43 Tr
-8,65 Tr
Chi phí thuế thu nhập
158,56 N
-3,46 Tr
38,39 N
270,65 N
Thuế suất hiệu dụng
-0,84%
-618,65%
3,52%
-3,83%
Chi phí hoạt động khác
713,30 N
1,56 Tr
777,73 N
832,65 N
Thu nhập ròng
-19,13 Tr
-1,07 Tr
1,02 Tr
-9,16 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-47,14%
-0,46%
1,42%
-9,72%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
527,88 N
-
135,53 N
248,47 N
Chi phí lãi suất
-449,52 N
-2,12 Tr
-893,19 N
-1,09 Tr
Chi phí lãi suất ròng
78,36 N
-2,12 Tr
-757,66 N
-846,43 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,76 Tr
-13,69 Tr
6,90 Tr
-4,52 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
199,65 N
-180,62 N
-
12,34 N
Các ứng dụng của Google