Finance

Danh sách
002882:SHE
Jinlongyu Group Co Ltd
24,66 CN¥
-1,32%
(-0,33) 1 ngày
16 thg 10, 11:30:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002882...
Mở
25,29 CN¥
Cao
25,35 CN¥
Thấp
24,10 CN¥
Vốn hoá thị trường
11,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,20 Tr
Khối lượng
10,60 Tr
Cổ tức
0,41%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
135,70
Cao nhất trong 52 tuần
37,62 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,22 CN¥
EPS
0,18 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
432,90 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
25,29 CN¥
Cao
25,35 CN¥
Thấp
24,10 CN¥
Vốn hoá thị trường
11,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,20 Tr
Khối lượng
10,60 Tr
Cổ tức
0,41%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
135,70
Cao nhất trong 52 tuần
37,62 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,22 CN¥
EPS
0,18 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
432,90 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jinlongyu Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,06 N
Ngày thành lập12 thg 4, 1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webszjly.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,58 T
917,24 Tr
872,64 Tr
1,37 T
Giá vốn hàng bán
1,41 T
837,80 Tr
778,59 Tr
1,24 T
Chi phí doanh thu
1,41 T
837,80 Tr
778,59 Tr
1,24 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
18,53 Tr
14,54 Tr
28,00 Tr
31,80 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
70,14 Tr
41,67 Tr
44,50 Tr
48,95 Tr
Chi phí hoạt động
101,96 Tr
80,80 Tr
56,35 Tr
89,59 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,51 T
918,60 Tr
834,94 Tr
1,33 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
62,07 Tr
-1,36 Tr
37,70 Tr
42,53 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
527,86 N
-2,13 Tr
-3,31 Tr
1,10 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
54,76 Tr
-4,70 Tr
16,46 Tr
44,72 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
58,97 Tr
-6,77 Tr
31,08 Tr
33,34 Tr
Chi phí thuế thu nhập
17,65 Tr
-5,26 Tr
11,37 Tr
16,74 Tr
Thuế suất hiệu dụng
32,23%
111,92%
69,10%
37,42%
Chi phí hoạt động khác
4,45 Tr
6,36 Tr
3,86 Tr
2,77 Tr
Thu nhập ròng
38,28 Tr
2,00 Tr
7,64 Tr
30,75 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,43%
0,22%
0,88%
2,24%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
355,11 N
1,72 Tr
2,41 Tr
951,01 N
Chi phí lãi suất
-3,66 Tr
-4,95 Tr
-5,72 Tr
-7,13 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,30 Tr
-3,23 Tr
-3,31 Tr
-6,18 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
71,65 Tr
9,14 Tr
48,20 Tr
56,43 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-607,99 N
467,06 N
-
-5,00 N
Các ứng dụng của Google