Finance

Danh sách
002879:SHE
Chang Lan Technology Group Co Ltd
14,92 CN¥
-1,78%
(-0,27) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:15 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002879...
Mở
14,77 CN¥
Cao
15,35 CN¥
Thấp
14,64 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,28 Tr
Khối lượng
4,43 Tr
Cổ tức
3,35%
Cổ tức hằng quý
0,12 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
23,83
Cao nhất trong 52 tuần
24,91 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,13 CN¥
EPS
0,63 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
193,11 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
14,77 CN¥
Cao
15,35 CN¥
Thấp
14,64 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,28 Tr
Khối lượng
4,43 Tr
Cổ tức
3,35%
Cổ tức hằng quý
0,12 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
23,83
Cao nhất trong 52 tuần
24,91 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,13 CN¥
EPS
0,63 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
193,11 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Chang Lan Technology Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,68 N
Ngày thành lập1958
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webcsdlfj.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
357,78 Tr
409,44 Tr
274,55 Tr
404,45 Tr
Giá vốn hàng bán
255,47 Tr
279,73 Tr
198,84 Tr
292,21 Tr
Chi phí doanh thu
255,47 Tr
279,73 Tr
198,84 Tr
292,21 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
21,65 Tr
12,20 Tr
19,15 Tr
25,20 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
78,74 Tr
-15,32 Tr
56,56 Tr
69,51 Tr
Chi phí hoạt động
97,24 Tr
4,95 Tr
73,22 Tr
91,14 Tr
Tổng chi phí hoạt động
352,71 Tr
284,68 Tr
272,05 Tr
383,35 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,07 Tr
124,76 Tr
2,49 Tr
21,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
245,82 N
-408,70 N
198,37 N
-297,28 N
EBT bao gồm các mục bất thường
5,07 Tr
123,45 Tr
4,90 Tr
18,87 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,74 Tr
123,62 Tr
1,66 Tr
19,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,92 Tr
20,78 Tr
-232,99 N
-254,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-37,77%
16,83%
-4,76%
-1,35%
Chi phí hoạt động khác
-1,58 Tr
6,00 Tr
-2,32 Tr
2,54 Tr
Thu nhập ròng
3,15 Tr
100,32 Tr
1,36 Tr
16,09 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,88%
24,50%
0,49%
3,98%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
472,08 N
922,11 N
796,67 N
353,20 N
Chi phí lãi suất
-1,92 Tr
-1,74 Tr
-1,82 Tr
-1,65 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,45 Tr
-814,21 N
-1,03 Tr
-1,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
19,85 Tr
142,36 Tr
20,09 Tr
37,13 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
283,96 N
-488,79 N
-
-12,77 N
Các ứng dụng của Google